1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Misinformation(n)
Thông tin sai lệch
Poses serious risks to
Gây ra rủi ro nghiêm trọng cho
Evaluate(v)
Đánh giá
Source(n)
Nguồn(thông tin)
Ensure(v)
Đảm bảo
Trustworthy(a)
Đáng tin cậy
Expert(n)
Chuyên gia
Outlet(n)
Cơ quan/báo đài truyền thông
Precaution(n)
Biện pháp phòng ngừa
Verify(v)
Xác minh
Reliable(a)
Đáng tin cậy
Confirm(v)
Xác nhận
Accuracy(n)
Độ chính xác
Critically(adv)
Chỉ trích,trách cứ/1cách phê phán
Assess(v)
Đánh giá,thẩm định
Come across
Tình cờ gặp/bắt gặp
Approach(v/n)
Tiếp cận/cách tiếp cận
Sensational content
Nội dung giật gân
Scepticism(n)
Sự hoài nghi
Cautious(a)
Thận trọng
Contribute to
Góp phần vào
Creativity(n)
Sự sáng tạo
Generosity(n)
Sự hào phóng
Facility(n)
Khả năng/cơ sở vật chất, tiện nghi
Credibility(n)
Độ tin cậy
Fact-check(v)
Kiểm chứng thông tin
Engaged(a)
Tham gia
Rewarding(a)
Đáng làm/bổ ích, ý nghĩa
Mindful(a)
Chú ý, có ý thức
Satisfied(a)
Hài lòng
Crav(v)
Khao khát
Potential(n/a)
Tiềm năng/có tiềm năng
Amazing(a)
Tuyệt vời,đáng kinh ngạc
Incredible(a)
Đáng kinh ngạc/khó tin
Critical thinking
Tư duy phản biện
Introduce(v)
Giới thiệu
Fascinating(a)
Hấp dẫn, cuốn hút
Guide(n/v)
Hướng dẫn viên/hướng dẫn
Thrilling(a)
Hồi hộp,ly kỳ
Non-fiction(n)
Sách/văn học phi hư cấu