I spent four decades not sleeping

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

43 Terms

1
New cards

Lead up to

xảy ra trước

2
New cards

Go out of oneself way to

cố gắng để làm gì đó make an efforts

3
New cards

Under consideration

xem xét cân nhắc

4
New cards

Editorial calls

cuộc gọi biên tập

5
New cards

High-stake

liên quan đến nguy hiểm

6
New cards

Jammed with

đầy ấp , chật kín , tắc nghẹt

7
New cards

Fled the coop

rời khỏi nơi nào đó , fled quá khử của flee

8
New cards

Pleaded with

cầu xin vang xin

9
New cards

High-strung

căng thẳng

10
New cards

Up against

đối mặt đối đầu

11
New cards

Keyed up

căng thẳng , phấn khích

12
New cards

Entered the pattern of

bắt đầu thói quen

13
New cards

Entrenched in

ăn sâu , gắn chặt với cái gì

14
New cards

Disgruntled

khó chịu

15
New cards

Lure the sandman back

kéo lại giấc ngủ

16
New cards

The stress of

bị căng thẳng từ

17
New cards

Crumble

sụp đổ

18
New cards

Lounger

ghế nằm

19
New cards

Hammock

cái võng

20
New cards

Canker sores

lỡ miệng , nhiệt miệng

21
New cards

Sent in for

cử ai đó đến đâu

22
New cards

Present a sharp and willing mind

thể hiện tư duy sắc bén và sẵn lòng

23
New cards

Copywriter

người viết quảng cáo

24
New cards

Costumed in

mặc trang phục

25
New cards

Go off the rails

mất kiểm soát

26
New cards

Shedding weight

giảm cân

27
New cards

Bowel

cái ruột

28
New cards

Mouth ulcer

lét miệng

29
New cards

Out of it

mất tập trung

30
New cards

Sedative

thuốc an thần

31
New cards

Fantasize about

mơ mộng về

32
New cards

Power through

vượt qua

33
New cards

Pointedly

rõ rằng

34
New cards

Put oneself foot down

đưa ra quyết định

35
New cards

Drop a small fortune

một khoản tiền rất lớn

36
New cards

Decamp to

chuyển đến

37
New cards

Fall apart

tan vỡ

38
New cards

Rob of time

tướt đoạt thời gian

39
New cards

Reside

trú ngụ

40
New cards

Swell

sưng lên

41
New cards

Migrate

di chuyển di cư

42
New cards

Rupture

bị vỡ

43
New cards

Stitched oneself up

tự khâu vết thương