Gastronomie am Limit: Berlins Restaurants kämpfen ums Überleben.

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/3

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:49 AM on 12/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

4 Terms

1
New cards

katastrophal sein

  • thảm khốc, tai hại, kinh khủng

z.b: Heute habe ich eiene katastrophale Prüfung.

Cụm từ

Tiếng Việt

katastrophale Folgen/Auswirkungen

Hậu quả/ảnh hưởng thảm khốc

ein katastrophales Feuer

Một trận hỏa hoạn thảm khốc

katastrophal aussehen/schmecken

Trông/có vị cực kỳ tệ (nghĩa bóng)

wirtschaftlich katastrophal

Thảm khốc về mặt kinh tế

eine katastrophale Leistung

Một màn trình diễn/thành tích tồi tệ

  • = schrecklich = miserabel

  • Wortfamilie (Họ từ):

    • Die Katastrophe (N.): Thảm họa.

    • Das Katastrophengebiet (N.): Khu vực thảm họa.

    • Katastrophenhilfe (N.): Cứu trợ thảm họa.

2
New cards

verwirklichen - verwirklicht - verwirklichte - hat verwirklicht

  • hiện thực hóa, biến gì đó thành sự thực

z.b: Ich bemühe mich jeden Tag übermenschlich, um meinen Traum, Millionär zu werden, zu verwirklichen. 

Cụm từ

Tiếng Việt

einen Traum verwirklichen

Hiện thực hóa một giấc mơ

ein Projekt verwirklichen

Thực hiện một dự án

seine Pläne verwirklichen

Thực hiện các kế hoạch của mình

die Chance, sich zu verwirklichen

Cơ hội để tự thể hiện/khẳng định bản thân

schnell verwirklicht werden

Được thực hiện nhanh chóng

  • = Realität werden lassen = realisieren = erfüllen (hoàn thành, đạt được)

  • Die Wirklichkeit (N.): Hiện thực, thực tế. = die Realität

  • Die Verwirklichung (N.): Sự hiện thực hóa, sự thực hiện.

3
New cards

eher 

eher…als…

  • hơn, khá hơn, thiên về mức độ hơn

z.b: Ich gehe eher ins Kino als ins Fitnesstudio. (thích đi hơn)

Das ist eher unsicher ( Nó khá là không chắc chắn)

Er kamm eher als erwartet. ( sớm hơn kì vọng)

Cụm từ

Tiếng Việt

eher unwahrscheinlich

Khá là không chắc

eher selten

Khá là hiếm

eher langweilig

Hơi nhàm chán

eher gesagt

Nói đúng hơn là, nói cách khác

eher früher als später

Thà sớm hơn là muộn hơn

IV. Từ Đồng nghĩa & Trái nghĩa

  • Từ đồng nghĩa (Synonyme):

    • Lieber (thà... hơn, thích... hơn - ý nghĩa 1)

    • Ziemlich (khá - ý nghĩa 2)

    • Vielmehr (thay vào đó, đúng hơn - ý nghĩa 1, trang trọng)

    • Früher (sớm hơn - ý nghĩa 3)

  • Từ trái nghĩa (Antonyme):

    • Später (muộn hơn - trái nghĩa với ý nghĩa thời gian)

    • Genau (chính xác - trái nghĩa với ý nghĩa mức độ hơi, khá)

Ehe (Konj.): Trước khi (ehe ich gehe = trước khi tôi đi).

4
New cards

der Albtraum, ä-e

  • nightmare, cơn ác mộng

Cụm từ

Tiếng Việt

einen Albtraum haben/erleben

Gặp/trải qua ác mộng

aus einem Albtraum erwachen

Tỉnh dậy từ một cơn ác mộng

zum Albtraum werden

Biến thành ác mộng

der reinste/absolute Albtraum

Cơn ác mộng thuần túy/tuyệt đối (Rất tồi tệ)

ein logistischer Albtraum

Một cơn ác mộng về mặt hậu cần

🔄 IV. Từ Đồng nghĩa & Trái nghĩa

  • Từ đồng nghĩa (Synonyme):

    • Der böse Traum (giấc mơ xấu)

    • Die Horrorvorstellung (viễn cảnh kinh hoàng - nghĩa bóng)

    • Das Schreckgespenst (nỗi sợ hãi, cái gì đó gây kinh hãi - nghĩa bóng)

    • Das Trauma (sang chấn tâm lý - nghĩa bóng, mạnh)

  • Từ trái nghĩa (Antonyme):

    • Der schöne Traum (giấc mơ đẹp)

    • Die Idealvorstellung (viễn cảnh lý tưởng)

    • Die Wunschvorstellung (ước muốn, sự mong muốn)

  • Wortfamilie (Họ từ):

    • Der Traum (N.): Giấc mơ.

    • Träumen (v.): Mơ.

    • Albtraumhaft (adj.): Thuộc về ác mộng, khủng khiếp như ác mộng.

    • Albträumerisch (adj.): Như trong mơ/ác mộng.