1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
katastrophal sein
thảm khốc, tai hại, kinh khủng
z.b: Heute habe ich eiene katastrophale Prüfung.
Cụm từ | Tiếng Việt |
katastrophale Folgen/Auswirkungen | Hậu quả/ảnh hưởng thảm khốc |
ein katastrophales Feuer | Một trận hỏa hoạn thảm khốc |
katastrophal aussehen/schmecken | Trông/có vị cực kỳ tệ (nghĩa bóng) |
wirtschaftlich katastrophal | Thảm khốc về mặt kinh tế |
eine katastrophale Leistung | Một màn trình diễn/thành tích tồi tệ |
= schrecklich = miserabel
Wortfamilie (Họ từ):
Die Katastrophe (N.): Thảm họa.
Das Katastrophengebiet (N.): Khu vực thảm họa.
Katastrophenhilfe (N.): Cứu trợ thảm họa.
verwirklichen - verwirklicht - verwirklichte - hat verwirklicht
hiện thực hóa, biến gì đó thành sự thực
z.b: Ich bemühe mich jeden Tag übermenschlich, um meinen Traum, Millionär zu werden, zu verwirklichen.
Cụm từ | Tiếng Việt |
einen Traum verwirklichen | Hiện thực hóa một giấc mơ |
ein Projekt verwirklichen | Thực hiện một dự án |
seine Pläne verwirklichen | Thực hiện các kế hoạch của mình |
die Chance, sich zu verwirklichen | Cơ hội để tự thể hiện/khẳng định bản thân |
schnell verwirklicht werden | Được thực hiện nhanh chóng |
= Realität werden lassen = realisieren = erfüllen (hoàn thành, đạt được)
Die Wirklichkeit (N.): Hiện thực, thực tế. = die Realität
Die Verwirklichung (N.): Sự hiện thực hóa, sự thực hiện.
eher
eher…als…
hơn, khá hơn, thiên về mức độ hơn
z.b: Ich gehe eher ins Kino als ins Fitnesstudio. (thích đi hơn)
Das ist eher unsicher ( Nó khá là không chắc chắn)
Er kamm eher als erwartet. ( sớm hơn kì vọng)
Cụm từ | Tiếng Việt |
eher unwahrscheinlich | Khá là không chắc |
eher selten | Khá là hiếm |
eher langweilig | Hơi nhàm chán |
eher gesagt | Nói đúng hơn là, nói cách khác |
eher früher als später | Thà sớm hơn là muộn hơn |
IV. Từ Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Từ đồng nghĩa (Synonyme):
Lieber (thà... hơn, thích... hơn - ý nghĩa 1)
Ziemlich (khá - ý nghĩa 2)
Vielmehr (thay vào đó, đúng hơn - ý nghĩa 1, trang trọng)
Früher (sớm hơn - ý nghĩa 3)
Từ trái nghĩa (Antonyme):
Später (muộn hơn - trái nghĩa với ý nghĩa thời gian)
Genau (chính xác - trái nghĩa với ý nghĩa mức độ hơi, khá)
Ehe (Konj.): Trước khi (ehe ich gehe = trước khi tôi đi).
der Albtraum, ä-e
nightmare, cơn ác mộng
Cụm từ | Tiếng Việt |
einen Albtraum haben/erleben | Gặp/trải qua ác mộng |
aus einem Albtraum erwachen | Tỉnh dậy từ một cơn ác mộng |
zum Albtraum werden | Biến thành ác mộng |
der reinste/absolute Albtraum | Cơn ác mộng thuần túy/tuyệt đối (Rất tồi tệ) |
ein logistischer Albtraum | Một cơn ác mộng về mặt hậu cần |
🔄 IV. Từ Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Từ đồng nghĩa (Synonyme):
Der böse Traum (giấc mơ xấu)
Die Horrorvorstellung (viễn cảnh kinh hoàng - nghĩa bóng)
Das Schreckgespenst (nỗi sợ hãi, cái gì đó gây kinh hãi - nghĩa bóng)
Das Trauma (sang chấn tâm lý - nghĩa bóng, mạnh)
Từ trái nghĩa (Antonyme):
Der schöne Traum (giấc mơ đẹp)
Die Idealvorstellung (viễn cảnh lý tưởng)
Die Wunschvorstellung (ước muốn, sự mong muốn)
Wortfamilie (Họ từ):
Der Traum (N.): Giấc mơ.
Träumen (v.): Mơ.
Albtraumhaft (adj.): Thuộc về ác mộng, khủng khiếp như ác mộng.
Albträumerisch (adj.): Như trong mơ/ác mộng.