1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
来月
raigetsu ( Tháng sau )
来年
rainen ( Năm sau )
今年
kotoshi ( Năm nay )
去年
kyonen ( Năm ngoái )
先週
senshuu ( Tuần trước )
週末
shuumatsu ( Ngày cuối tuần )
今週
konshuu ( tuần này )
来週
raishuu ( tuần tới )
午後
gogo ( buổi chiều )
午前
gozen ( buổi sáng )
今晩
konban ( tối nay )
今朝
kesa ( sáng nay )
昼
hiru ( buổi trưa )
後前
zengo ( trước và sau )
市
shi ( thành phố )