1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crucial
(a) quan trọng
from+thời gian+onward
từ….trở đi
over
hơn
trong suốt
beauty
vẻ đẹp (không đếm được)
1 người đẹp/vật đẹp (đếm được)
consider
(v) cân nhắc
xem xét, coi như
consider+N+N/Adj
architecture
(n) kiến trúc
→architect (n): kiến trúc sư
solo act
nghệ sĩ solo
compact
(a) nhỏ gọn
normalize
(v) bình thường hoá
typically
thông thường
số + inches wide
cụm tính từ liên quan đến kích thước
briefly
ngắn
concisely: nhanh chóng
occasionally
thỉnh thoảng
Provided (that)+S+V
Giả sử
Involving
dính líu
bao gồm= consist of =cover=comprise
successor
(n) người kế nhiệm
favor
(n) sự yêu thích
sự giúp đỡ
favorable
(a) thuận lợi = advantagerous
tích cực = positive
encourage + to do sth
(v) khuyến khích
welcome
chào mừng
cứ tự nhiên
publicity
(n) sự quảng bá
→publicize (v): quảng bá
premier
(a) hàng đầu
premiere
(n) sự công chiếu
At once
ngay lập tức=immediately
cùng lúc
efficient=effective
(a): hiệu quả
partly= partially
1 phần
closely
chặt chẽ
cẩn thận
assume
(v) giả sử
đảm nhận (công việc/ trách nhiệm)
weeklong
(a) kéo dài 1 tuần
pleasing
vừa ý
pleasure
(n) niềm vui, vui thích
pleased with= satisfied with
(a) : hài lòng
attendant
(n) người phục vụ
hand out= distribute
(v): phát
as for
về
by
bởi
trước
bên cạnh
bằng
for
để
khoảng+ thời gian
cho
compile
(v) tổng hợp, biên soạn
accessibility
(n) sự dễ tiếp cận
access
(v/n) tiếp cận
ra vào
In accordance with=According to
theo như
reimbursement
(n) hoàn tiền, bồi hoàn
succeed
(v) thành công
kế nhiệm