1/50
52
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
roadworks
khu vực sửa đường
round trip
đi khứ hồi
dual carriageway
xa lộ 2 chiều
concrete
bê tông
commuter
người đi làm/ học bằng phương tiện công cộng
service station
trạm dừng chân
a stand still
sự đình trệ, đứng yên
well worth a visit
it's a good idea to come to see a place
firearm
súng ngắn
to be armed
được trang bị vũ khí
goodwill
thiện ý, thiện chí
sophisticated
tinh xảo, tinh vi
romanticism
chủ nghĩa lãng mạn
subdivision
sự chia nhỏ
struggle
to fight, đấu tranh, chiến đấu
manipulate
thao túng, vận dụng
financial hub
trung tâm kinh tế
tourist trap
nơi nhiều khách du lịch, bẫy du lịch
to get away from it all
thoát khỏi cuộc sống ồn ào hiện tại
off the beaten track
adj. (đi đến nơi ) xa xôi hẻo lánh
a holiday of a lifetime
kì nghỉ đặc biệt trong đời
wildlife safari
khám phá khi nuôi thú hoang dã
places of interest
thắng cảnh
go sightseeing
đi tham quan
guided tour
tour du lịch có hướng dẫn
package holiday
kì nghỉ trọn gói
seft-catering accommodation
chỗ ăn ở
sign up for
đăng ký
holiday destination
địa điểm du lịch
youth hostel
nhà nghỉ giá rẻ
breathtaking view
cảnh đẹp đến ngộp thở
picturesque village
ngôi làng đẹp như trong tranh
hordes of tourists
đám đông khách du lịch
out of season
không phải vụ mùa, trái mùa
local crafts
đặc sản địa phương
short break
kỳ nghỉ ngắn
stunning landscape
phong cảnh tuyệt đẹp
charter-flight
chuyến bay thuê bao
all in package
trọn gói
far-off destination
nơi xa xôi
travel agency
đại lý du lịch
holiday brochure
tờ hướng dẫn kì nghỉ
check-in desk
bàn đăng kí thủ tục
tourism industry
ngành công nghiệp du lịch
affordable
giá cả phải chăng
high street
phố lớn, sầm uất
glamorous
hào nhoáng, sang chảnh
queue up
xếp hàng
departure lounge
phòng chờ khởi hành, phòng chờ máy bay
travel broadens the mind
Đi một ngày đàng học một sàng khôn
back-packing holiday
đi phượt