Thẻ ghi nhớ: Employment | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

colleague

n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp

2
New cards

blue-collar worker

người lao động chân tay

3
New cards

career counseling

tư vấn nghề nghiệp

4
New cards

Co-working space

không gian làm việc chung

5
New cards

Commute

đi làm

6
New cards

Cover letter

thư xin việc

7
New cards

cubicle

Văn phòng riêng

8
New cards

curriculum vitae

sơ yếu lý lịch

9
New cards

Downsizing

Thu nhỏ quy mô

10
New cards

Entrepreneur

doanh nhân

11
New cards

Evaluation

sự đánh giá

12
New cards

glass ceiling

rào cản vô hình

13
New cards

grievance procedure

Thủ tục giải quyết khiếu nại

14
New cards

incentive

(v,n) khuyến khích, khích lệ, động viên

(n) động cơ thúc đẩy làm việc gì

15
New cards

Industrial action

đình công

16
New cards

job description

mô tả công việc

17
New cards

job enrichment

Bổ sung công việc

18
New cards

lay off

sa thải

19
New cards

maternity leave

nghỉ thai sản

20
New cards

occupation

nghề nghiệp

21
New cards

Outsourcing

thuê ngoài

22
New cards

occupation hazards

rủi ro nghề nghiệp

23
New cards

payroll

bảng lương

24
New cards

Pension

lương hưu

25
New cards

performance appraisal

đánh giá hiệu suất làm việc

26
New cards

Đang học (1)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!