1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
colleague
n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp
blue-collar worker
người lao động chân tay
career counseling
tư vấn nghề nghiệp
Co-working space
không gian làm việc chung
Commute
đi làm
Cover letter
thư xin việc
cubicle
Văn phòng riêng
curriculum vitae
sơ yếu lý lịch
Downsizing
Thu nhỏ quy mô
Entrepreneur
doanh nhân
Evaluation
sự đánh giá
glass ceiling
rào cản vô hình
grievance procedure
Thủ tục giải quyết khiếu nại
incentive
(v,n) khuyến khích, khích lệ, động viên
(n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
Industrial action
đình công
job description
mô tả công việc
job enrichment
Bổ sung công việc
lay off
sa thải
maternity leave
nghỉ thai sản
occupation
nghề nghiệp
Outsourcing
thuê ngoài
occupation hazards
rủi ro nghề nghiệp
payroll
bảng lương
Pension
lương hưu
performance appraisal
đánh giá hiệu suất làm việc
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!