1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Device
(n) thiết bị, dụng cụ
Desktop
(n) Máy tính để bàn ,PC
Tablet
(n) Máy tính bảng
Portable
(adj) dễ mang theo, di động, có thể di chuyển được
Assistant
(n) Nhân viên bán hàng, phục vụ, người trông coi
Case
(n) Trường hợp, tình huống
Vỏ máy tính
Grey
(n) Màu xám
(adj) Màu xám
Lightweight
(adj) Nhẹ, gọn, dễ mang theo
Aluminium
(n) nhôm
Shoot videos
(v) quay video
Scan
(v) quét, kiểm tra, dò tìm
Touchscreen
(n) màn hình cảm ứng
Finger
(n) ngón tay 🖐
Type (on)
(v) gõ, đánh máy
Virtual keyboard
(n) bàn phím ảo (bàn phím trên điện thoại)
Customer
(n) khách hàng
Hardware
(n) phần cứng
Wireless
(adj) không dây
Diagram
(n) biểu đồ, sơ đồ, lược đồ
Kind of
(n) Loại, kiểu
Made of
Được làm từ (chất liệu không thay đổi nhiều)
Use for
(v) Dùng để làm gì
Screen
(n) Màn hình
Enable
(v) Cho phép, làm cho có thể xảy ra
Display
(v) Hiển thị, trưng bày
(n) Màn hình, sự trưng bày, hiển thị
Interact (with)
(v) Tương tác
Software
(n) Phần mềm
Make a connection
(v) Kết nối
Exist
(v) Tồn tại
Light
(adj) Nhẹ, sáng
Silver-grey
(n) Màu xám bạc
Silver
(n) Màu bạc, bạc
Metal
(n) Kim loại
Carry
(v) Mang, vác, chở, chứa đựng
Aircraft
(n) Máy bay, tàu bay
Navigate
(v) Dẫn đường, điều hướng, lái
Robotic vacuum cleaner
(n) robot hút bụi
Vacuum
(n) máy hút bụi
(v) hút bụi
E-reader
(n) Máy đọc sách điện tử
Smartwatch
(n) Đồng hồ thông minh
Portable music player
(n) máy nghe nhạc cầm tay
3D printer
(n) Máy in 3D
Camcorder
(n) Máy quay phim cầm tay
Rubber
(n) Cao su, Cục tẩy
Cardboard
(n) bìa cứng, bìa các-tông
Steel
(n) thép
Plastic
(n) nhựa
(adj) liên quan đến nhựa
Copper
(n) đồng (kim loại màu đỏ cam)
Reddish-brown
(adj) màu nâu đỏ
Electric
(adj) liên quan đến điện
Pipe
(n) ống
Electric device
(n) thiết bị điện
Conduct
(v) dẫn (điện, nhiệt,…)
thực hiện, tiến hành
Electricity
(n) điện năng
Shape into
(v) nặn, định hình thành
Construction industry
(n) ngành xây dựng
Hard
(adj) cứng, khó
Tyre
(n) lốp xe
Boot
(n) giày ủng
A piece of
(n) một miếng, một mảnh, một phần
Bridge
(n) cây cầu
Heavy load
(n) Tải trọng nặng
Photocopier
(n) máy photocopy
Three-dimensional
(adj) Ba chiều (3D)
Packaging
(n) bao bì, vỏ bọc
Cereal
(n) ngũ cốc
Live-streaming
(n) Truyền hình trực tiếp
(v) Phát trực tiếp
Content
(n) nội dung
Webinar
(n) hội thảo trực tuyến, buổi hội thảo qua mạng
Sale assistant
(n) trợ lý bán hàng
Sale
(n) Bán hàng, Doanh thu từ bán hàng
(v) Bán
Break down (không được viết dạng bị động)
.
Repair centre
(n) trung tâm sửa chữa
Assemble
(v) Lắp ráp, ghép lại
Flexibility
(n) Tính linh hoạt
Extra
(adj) Thêm
Lecture
(n) Bài giảng, bài thuyết trình
(v) Giảng dạy, thuyết giảng
Waste + something + V-ing
(v) lãng phí cái gì vào việc gì
Routine
(n) Thói quen, lịch trình hàng ngày
Workout
(n) Buổi tập thể dục
Get into
(v) vào, tham gia
Advise Ving và Advise that S should V
(v) khuyên
Opposite
(adj) Đối diện, trái ngược
Prevent
(v) ngăn ngừa, phòng tránh, ngăn chặn
Exhaust fume
(n) khí thải
Take up
(v) Chiếm không gian, thời gian
Bắt đầu làm một điều gì mới
Quite
(adv) Khá, tương đối
Interactive
(adj) tương tác, có thể tác động qua lại
Feedback
(n) phản hồi
Cooperate (with)
(v) Hợp tác với ai
Constant
(adj) Liên tục
Eye strain
(n) căng thẳng mắt, mỏi mắt
Poor posture
(n) tư thế xấu, tư thế không đúng
Collaborate (with)
(v) Hợp tác với ai đó
Prolong
(v) kéo dài (thời gian của một sự việc nào đó)
Lead to (V-ing) = result in
(v) dẫn đến, gây ra
Stay engaged
(v) duy trì sự tập trung, hứng thú
Decrease (in)
(n) Sự giảm
Critical thinking
(n) tư duy phản biện
Career
(n) sự nghiệp