Unit 11: Electrical devices

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

Device

(n) thiết bị, dụng cụ

2
New cards

Desktop

(n) Máy tính để bàn ,PC

3
New cards

Tablet

(n) Máy tính bảng

4
New cards

Portable

(adj) dễ mang theo, di động, có thể di chuyển được

5
New cards

Assistant

(n) Nhân viên bán hàng, phục vụ, người trông

6
New cards

Case

(n) Trường hợp, tình huống

Vỏ máy tính

7
New cards

Grey

(n) Màu xám

(adj) Màu xám

8
New cards

Lightweight

(adj) Nhẹ, gọn, dễ mang theo

9
New cards

Aluminium

(n) nhôm

10
New cards

Shoot videos

(v) quay video

11
New cards

Scan

(v) quét, kiểm tra, dò tìm

12
New cards

Touchscreen

(n) màn hình cảm ứng

13
New cards

Finger

(n) ngón tay 🖐

14
New cards

Type (on)

(v) gõ, đánh máy

15
New cards

Virtual keyboard

(n) bàn phím ảo (bàn phím trên điện thoại)

16
New cards

Customer

(n) khách hàng

17
New cards

Hardware

(n) phần cứng

18
New cards

Wireless

(adj) không dây

19
New cards

Diagram

(n) biểu đồ, sơ đồ, lược đồ

20
New cards

Kind of

(n) Loại, kiểu

21
New cards

Made of

(v) Được làm từ (chất liệu không thay đổi nhiều)

22
New cards

Use for

(v) Dùng để làm gì

23
New cards

Screen

(n) Màn hình

24
New cards

Enable

(v) Cho phép, làm cho có thể xảy ra

25
New cards

Display

(v) Hiển thị, trưng bày

(n) Màn hình, sự trưng bày, hiển thị

26
New cards

Interact (with)

(v) Tương tác

27
New cards

Software

(n) Phần mềm

28
New cards

Make a connection

(v) Kết nối

29
New cards

Exist

(v) Tồn tại

30
New cards

Light

(adj) Nhẹ, sáng

31
New cards

Silver-grey

(n) Màu xám bạc

32
New cards

Silver

(n) Màu bạc, bạc

33
New cards

Metal

(n) Kim loại

34
New cards

Carry

(v) Mang, vác, chở, chứa đựng

35
New cards

Aircraft

(n) Máy bay, tàu bay

36
New cards

Navigate

(v) Dẫn đường, điều hướng, lái

37
New cards

Robotic vacuum cleaner

(n) robot hút bụi

38
New cards

Vacuum

(n) máy hút bụi

(v) hút bụi

39
New cards

E-reader

(n) Máy đọc sách điện tử

40
New cards

Smartwatch

(n) Đồng hồ thông minh

41
New cards

(Music) Player

(n) Thiết bị phát nhạc

42
New cards

Printer

(n) Máy in

43
New cards

Camcorder

(n) Máy quay phim cầm tay

44
New cards
45
New cards
46
New cards
47
New cards
48
New cards
49
New cards
50
New cards
51
New cards
52
New cards
53
New cards
54
New cards
55
New cards
56
New cards
57
New cards
58
New cards
59
New cards
60
New cards
61
New cards
62
New cards
63
New cards