Unit 11: Electrical devices

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:51 PM on 5/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

Device

(n) thiết bị, dụng cụ

2
New cards

Desktop

(n) Máy tính để bàn ,PC

3
New cards

Tablet

(n) Máy tính bảng

4
New cards

Portable

(adj) dễ mang theo, di động, có thể di chuyển được

5
New cards

Assistant

(n) Nhân viên bán hàng, phục vụ, người trông coi

6
New cards

Case

(n) Trường hợp, tình huống

Vỏ máy tính

7
New cards

Grey

(n) Màu xám

(adj) Màu xám

8
New cards

Lightweight

(adj) Nhẹ, gọn, dễ mang theo

9
New cards

Aluminium

(n) nhôm

10
New cards

Shoot videos

(v) quay video

11
New cards

Scan

(v) quét, kiểm tra, dò tìm

12
New cards

Touchscreen

(n) màn hình cảm ứng

13
New cards

Finger

(n) ngón tay 🖐

14
New cards

Type (on)

(v) gõ, đánh máy

15
New cards

Virtual keyboard

(n) bàn phím ảo (bàn phím trên điện thoại)

16
New cards

Customer

(n) khách hàng

17
New cards

Hardware

(n) phần cứng

18
New cards

Wireless

(adj) không dây

19
New cards

Diagram

(n) biểu đồ, sơ đồ, lược đồ

20
New cards

Kind of

(n) Loại, kiểu

21
New cards

Made of

Được làm từ (chất liệu không thay đổi nhiều)

22
New cards

Use for

(v) Dùng để làm gì

23
New cards

Screen

(n) Màn hình

24
New cards

Enable

(v) Cho phép, làm cho có thể xảy ra

25
New cards

Display

(v) Hiển thị, trưng bày

(n) Màn hình, sự trưng bày, hiển thị

26
New cards

Interact (with)

(v) Tương tác

27
New cards

Software

(n) Phần mềm

28
New cards

Make a connection

(v) Kết nối

29
New cards

Exist

(v) Tồn tại

30
New cards

Light

(adj) Nhẹ, sáng

31
New cards

Silver-grey

(n) Màu xám bạc

32
New cards

Silver

(n) Màu bạc, bạc

33
New cards

Metal

(n) Kim loại

34
New cards

Carry

(v) Mang, vác, chở, chứa đựng

35
New cards

Aircraft

(n) Máy bay, tàu bay

36
New cards

Navigate

(v) Dẫn đường, điều hướng, lái

37
New cards

Robotic vacuum cleaner

(n) robot hút bụi

38
New cards

Vacuum

(n) máy hút bụi

(v) hút bụi

39
New cards

E-reader

(n) Máy đọc sách điện tử

40
New cards

Smartwatch

(n) Đồng hồ thông minh

41
New cards

Portable music player

(n) máy nghe nhạc cầm tay

42
New cards

3D printer

(n) Máy in 3D

43
New cards

Camcorder

(n) Máy quay phim cầm tay

44
New cards

Rubber

(n) Cao su, Cục tẩy

45
New cards

Cardboard

(n) bìa cứng, bìa các-tông

46
New cards

Steel

(n) thép

47
New cards

Plastic

(n) nhựa

(adj) liên quan đến nhựa

48
New cards

Copper

(n) đồng (kim loại màu đỏ cam)

49
New cards

Reddish-brown

(adj) màu nâu đỏ

50
New cards

Electric

(adj) liên quan đến điện

51
New cards

Pipe

(n) ống

52
New cards

Electric device

(n) thiết bị điện

53
New cards

Conduct

(v) dẫn (điện, nhiệt,…)

thực hiện, tiến hành

54
New cards

Electricity

(n) điện năng

55
New cards

Shape into

(v) nặn, định hình thành

56
New cards

Construction industry

(n) ngành xây dựng

57
New cards

Hard

(adj) cứng, khó

58
New cards

Tyre

(n) lốp xe

59
New cards

Boot

(n) giày ủng

60
New cards

A piece of

(n) một miếng, một mảnh, một phần

61
New cards

Bridge

(n) cây cầu

62
New cards

Heavy load

(n) Tải trọng nặng

63
New cards

Photocopier

(n) máy photocopy

64
New cards

Three-dimensional

(adj) Ba chiều (3D)

65
New cards

Packaging

(n) bao bì, vỏ bọc

66
New cards

Cereal

(n) ngũ cốc

67
New cards

Live-streaming

(n) Truyền hình trực tiếp

(v) Phát trực tiếp

68
New cards

Content

(n) nội dung

69
New cards

Webinar

(n) hội thảo trực tuyến, buổi hội thảo qua mạng

70
New cards

Sale assistant

(n) trợ lý bán hàng

71
New cards

Sale

(n) Bán hàng, Doanh thu từ bán hàng

(v) Bán

72
New cards

Break down (không được viết dạng bị động)

.

73
New cards

Repair centre

(n) trung tâm sửa chữa

74
New cards

Assemble

(v) Lắp ráp, ghép lại

75
New cards

Flexibility

(n) Tính linh hoạt

76
New cards

Extra

(adj) Thêm

77
New cards

Lecture

(n) Bài giảng, bài thuyết trình

(v) Giảng dạy, thuyết giảng

78
New cards

Waste + something + V-ing

(v) lãng phí cái gì vào việc gì

79
New cards

Routine

(n) Thói quen, lịch trình hàng ngày

80
New cards

Workout

(n) Buổi tập thể dục

81
New cards

Get into

(v) vào, tham gia

82
New cards

Advise Ving và Advise that S should V

(v) khuyên

83
New cards

Opposite

(adj) Đối diện, trái ngược

84
New cards

Prevent

(v) ngăn ngừa, phòng tránh, ngăn chặn

85
New cards

Exhaust fume

(n) khí thải

86
New cards

Take up

(v) Chiếm không gian, thời gian

Bắt đầu làm một điều gì mới

87
New cards

Quite

(adv) Khá, tương đối

88
New cards

Interactive

(adj) tương tác, có thể tác động qua lại

89
New cards

Feedback

(n) phản hồi

90
New cards

Cooperate (with)

(v) Hợp tác với ai

91
New cards

Constant

(adj) Liên tục

92
New cards

Eye strain

(n) căng thẳng mắt, mỏi mắt

93
New cards

Poor posture

(n) tư thế xấu, tư thế không đúng

94
New cards

Collaborate (with)

(v) Hợp tác với ai đó

95
New cards

Prolong

(v) kéo dài (thời gian của một sự việc nào đó)

96
New cards

Lead to (V-ing) = result in

(v) dẫn đến, gây ra

97
New cards

Stay engaged

(v) duy trì sự tập trung, hứng thú

98
New cards

Decrease (in)

(n) Sự giảm

99
New cards

Critical thinking

(n) tư duy phản biện

100
New cards

Career

(n) sự nghiệp