1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Device
(n) thiết bị, dụng cụ
Desktop
(n) Máy tính để bàn ,PC
Tablet
(n) Máy tính bảng
Portable
(adj) dễ mang theo, di động, có thể di chuyển được
Assistant
(n) Nhân viên bán hàng, phục vụ, người trông
Case
(n) Trường hợp, tình huống
Vỏ máy tính
Grey
(n) Màu xám
(adj) Màu xám
Lightweight
(adj) Nhẹ, gọn, dễ mang theo
Aluminium
(n) nhôm
Shoot videos
(v) quay video
Scan
(v) quét, kiểm tra, dò tìm
Touchscreen
(n) màn hình cảm ứng
Finger
(n) ngón tay 🖐
Type (on)
(v) gõ, đánh máy
Virtual keyboard
(n) bàn phím ảo (bàn phím trên điện thoại)
Customer
(n) khách hàng
Hardware
(n) phần cứng
Wireless
(adj) không dây
Diagram
(n) biểu đồ, sơ đồ, lược đồ
Kind of
(n) Loại, kiểu
Made of
(v) Được làm từ (chất liệu không thay đổi nhiều)
Use for
(v) Dùng để làm gì
Screen
(n) Màn hình
Enable
(v) Cho phép, làm cho có thể xảy ra
Display
(v) Hiển thị, trưng bày
(n) Màn hình, sự trưng bày, hiển thị
Interact (with)
(v) Tương tác
Software
(n) Phần mềm
Make a connection
(v) Kết nối
Exist
(v) Tồn tại
Light
(adj) Nhẹ, sáng
Silver-grey
(n) Màu xám bạc
Silver
(n) Màu bạc, bạc
Metal
(n) Kim loại
Carry
(v) Mang, vác, chở, chứa đựng
Aircraft
(n) Máy bay, tàu bay
Navigate
(v) Dẫn đường, điều hướng, lái
Robotic vacuum cleaner
(n) robot hút bụi
Vacuum
(n) máy hút bụi
(v) hút bụi
E-reader
(n) Máy đọc sách điện tử
Smartwatch
(n) Đồng hồ thông minh
(Music) Player
(n) Thiết bị phát nhạc
Printer
(n) Máy in
Camcorder
(n) Máy quay phim cầm tay