1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biochemistry (uncount)
Hóa sinh học
biochemical (adj)
Liên quan đến hóa sinh học
biochemist (noun)
Nhà hóa sinh học
biotechnology (uncount)
Công nghệ sinh học
biotechnologist (noun)
Nhà công nghệ sinh học
apparatus (uncount)
Thiết bị
gauge (verb, noun)
Đo lường, thước đo
laser (noun)
Công nghệ laser
Petri dish (noun)
Đĩa Petri
telescope (noun)
Kính viễn vọng
test tube (noun)
Ống nghiệm
vacuum (noun)
Chân không
accelerate (verb)
Tăng tốc
acceleration (uncount)
Gia tốc
activate (verb)
Kích hoạt
activation (uncount)
Sự kích hoạt
combustion (uncount)
Sự cháy
condense (verb)
Ngưng tụ
condensation (uncount)
Sự ngưng tụ
conduct (verb)
Dẫn (nhiệt, điện)
conduction (uncount)
Sự dẫn truyền
conductive (adj)
Dẫn điện
conductivity (uncount)
Tính dẫn điện
conductor (noun)
Chất dẫn điện
contaminate (verb)
Ô nhiễm
contaminated (adj)
Bị ô nhiễm
contamination (uncount)
Sự ô nhiễm
contaminant (noun)
Chất ô nhiễm
contract (verb)
Co lại
contraction (noun)
Sự co lại
dehydrate (verb)
Khử nước
dehydrated (adj)
Bị khử nước
dehydration (uncount)
Sự khử nước
deplete (verb)
Làm cạn kiệt
depletion (uncount)
Sự cạn kiệt
dilute (verb, adj)
Pha loãng
dilution (uncount, noun)
Sự pha loãng
disperse (verb)
Phân tán
dispersal (uncount)
Sự phân tán
dissolve (verb)
Hòa tan
evaporate (verb)
Bốc hơi
extraction (uncount)
Sự chiết xuất
filter (verb, noun)
Lọc, bộ lọc
harness (verb)
Khai thác
synthesize (verb)
Tổng hợp
synthetic (adj)
Tổng hợp nhân tạo
synthetically (adv)
Bằng tổng hợp
yield (verb, noun)
Mang lại, sản lượng
constituent (noun, adj)
Thành phần
debris (uncount)
Mảnh vụn
dense (adj)
Dày đặc
density (noun)
Mật độ
fibre (noun)
Sợi
permeable (adj)
Có thể thấm qua
porous (adj)
Có lỗ rỗng
radioactive (adj)
Phóng xạ
radiation (uncount)
Bức xạ
raw (adj)
Chưa chế biến
staple (adj, noun)
Cơ bản, mặt hàng chủ lực
biodiversity (uncount)
Đa dạng sinh học
ecosystem (noun)
Hệ sinh thái
fossil fuel (noun)
Nhiên liệu hóa thạch
landfill (uncount)
Bãi rác
refuse (uncount)
Rác thải
unspoiled (adj)
Chưa bị hủy hoại
agent (noun)
Chất xúc tác
atom (noun)
Nguyên tử
atomic (adj)
Thuộc về nguyên tử
chain reaction (noun)
Phản ứng chuỗi
compound (noun)
Hợp chất
crystal (noun)
Tinh thể
insoluble (adj)
Không tan được
molecule (noun)
Phân tử
molecular (adj)
Thuộc về phân tử
periodic table (noun)
Bảng tuần hoàn