1/25
New vocab (UNIT 1)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acknowledge (VERB)
Thừa nhận hay chấp nhận điều gì đó.
Address (a problem)
“Nói về” hoặc “giải quyết” một vấn đề.
Criticism (Noun)
Sự chỉ trích
Exemplify (Verb)
Minh họa bằng ví dụ để làm rõ một ý tưởng hoặc khái niệm.
Favoritism (Noun)
Sự thiên vị
Negotiate (Verb)
Đàm phán
Potential (Noun)
Tiềm năng
Visionary (Noun)
Có tầm nhìn, khả năng nhìn xa trông rộng
Resilient (adj)
Kiên cường, có khả năng phục hồi
Accountable (Adj)
Chịu trách nhiệm
Delegate (Verb)
Phân công nhiệm vụ, giao phó, ủy thác
Executive (Noun)
Giám đốc điều hành
Ethical (Adj)
Đạo đức
Assertive
Quả quyết
Authoritative (adj)
Có uy quyền
Assess (Verb)
Đánh giá
Establish boundaries
Thiết lập ranh giới
Blur the line between A and B
Làm mờ ranh giới giữa A và B
Climb the corporate ladder
Leo lên nấc thang sự nghiệp
Take initiative
Chủ động
Abuse of power
Lạm dụng quyền lực
Responsibility
Trách nhiệm
Autocratic (Adj)
độc đoán, hay đưa ra quyết định một cách áp đặt
Authoritarian (Noun)
Người độc đoán
Laissez - faire (Noun)
Buông lỏng, không can thiệp
Take responsibility to SOMETHING
Chịu trách nhiệm cho hành động, lỗi lầm nào đó