12과 - 3B 서울대 한국어

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:03 AM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

살이 찌다

tăng cân

2
New cards

살이 빠지다

giảm cân

3
New cards

힘이 세다

khoẻ

4
New cards

힘이 약하다

yếu

5
New cards

자세가 좋다

tư thế tốt

6
New cards

자세가 나쁘다

tư thế xấu

7
New cards

몸이 무겁다

nặng người

8
New cards

몸이 가볍다

nhẹ người

9
New cards

( 목을 ) 돌리다

xoay cổ

10
New cards

( 가슴을 ) 펴다

ưỡn ngực

11
New cards

( 손을 허리에 ) 대다

đặt tay lên hông

12
New cards

( 다리를 ) 벌리다

dạng chân ra

13
New cards

( 옆구리를 ) 굽히다

cúi người sang 1 bên

14
New cards

( 몸을 ) 젖히다

ngả người ra sau

15
New cards

( 팔을 ) 뻗다

dang tay

16
New cards

( 발뒤꿈치를 ) 들다

nhấc gót chân

17
New cards

숨이 차다

thở dốc

18
New cards

땀이 나다

đổ mồ hôi

19
New cards

쥐가 나다

chuột rút

20
New cards

지치다

kiệt sức

21
New cards

기분이 상쾌하다

sảng khoái

22
New cards

기운이 나다

tràn đầy sức sống

23
New cards

몸이 좋아지다

sức khoẻ trở nên tốt

24
New cards

근육이 생기다

có cơ bắp

25
New cards

휴식을 취하다

nghỉ ngơi

26
New cards

피로를 풀다

giải toả mệt mỏi

27
New cards

과로하다

làm việc quá sức

28
New cards

건강을 지키다

giữ gìn sức khoẻ

29
New cards

안색이 인 좋다

sắc mặt kh tốt

30
New cards

당뇨병

bệnh tiểu đường

31
New cards

보약

thuốc bổ

32
New cards

한약

thuốc đông y

33
New cards

고혈압

huyết áp cao

34
New cards

수면장에

rối loạn giấc ngủ

35
New cards

예방주사

tiêm phòng

36
New cards

해열제

thuốc hạ sốt

37
New cards

물약

thuốc nước

38
New cards

알약

thuốc viên

39
New cards

진통제

thuốc giảm đau

40
New cards

요통

đau lưng

41
New cards

치통

đau răng

42
New cards

근육통

đau cơ

43
New cards

두통

đau đầu

44
New cards

북통

đau bụng