1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
살이 찌다
tăng cân
살이 빠지다
giảm cân
힘이 세다
khoẻ
힘이 약하다
yếu
자세가 좋다
tư thế tốt
자세가 나쁘다
tư thế xấu
몸이 무겁다
nặng người
몸이 가볍다
nhẹ người
( 목을 ) 돌리다
xoay cổ
( 가슴을 ) 펴다
ưỡn ngực
( 손을 허리에 ) 대다
đặt tay lên hông
( 다리를 ) 벌리다
dạng chân ra
( 옆구리를 ) 굽히다
cúi người sang 1 bên
( 몸을 ) 젖히다
ngả người ra sau
( 팔을 ) 뻗다
dang tay
( 발뒤꿈치를 ) 들다
nhấc gót chân
숨이 차다
thở dốc
땀이 나다
đổ mồ hôi
쥐가 나다
chuột rút
지치다
kiệt sức
기분이 상쾌하다
sảng khoái
기운이 나다
tràn đầy sức sống
몸이 좋아지다
sức khoẻ trở nên tốt
근육이 생기다
có cơ bắp
휴식을 취하다
nghỉ ngơi
피로를 풀다
giải toả mệt mỏi
과로하다
làm việc quá sức
건강을 지키다
giữ gìn sức khoẻ
안색이 인 좋다
sắc mặt kh tốt
당뇨병
bệnh tiểu đường
보약
thuốc bổ
한약
thuốc đông y
고혈압
huyết áp cao
수면장에
rối loạn giấc ngủ
예방주사
tiêm phòng
해열제
thuốc hạ sốt
물약
thuốc nước
알약
thuốc viên
진통제
thuốc giảm đau
요통
đau lưng
치통
đau răng
근육통
đau cơ
두통
đau đầu
북통
đau bụng