1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
earrings (n)
bông tai
ring(s) (n)
nhẫn
engagement ring (n)
nhẫn đính hôn
wedding ring (n)
nhẫn cưới
chain (n)
dây chuyền
necklace (n)
vòng cổ
(strand of) beads (n)
chuỗi (hạt trai)
pin (n)
ghim (trang trí)
bracelet (n)
vòng tay
watch (n)
đồng hồ đeo tay
watchband (n)
dây đồng hồ
cuff links (n)
khuy măng sét
tie pin (n)
ghim cài cà vạt
tie clip (n)
kẹp cà vạt
clip-on earring (n)
hoa tai kẹp
pierced earring (n)
hoa tai có xỏ lỗ
clasp (n)
móc khóa
post (n)
chốt của bông tai
back (n)
phần sau giữ bông tai
razor (n)
dao cạo
after-shave lotion (n)
kem dưỡng sau cạo râu
shaving cream (n)
kem cạo râu
razor blades (n)
lưỡi dao cạo
emery board (n)
dũa móng tay
nail polish (n)
sơn móng tay
eyebrow pencil (n)
bút kẻ lông mày
perfume (n)
nước hoa
mascara (n)
chuốt mi
lipstick (n)
son môi
eye shadow (n)
phấn mắt
nail clippers (n)
bấm móng tay
blush (n)
má hồng
eyeliner (n)
chì kẻ mắt