1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
book (v)
đặt chỗ, đặt lịch
breakdown (n)
sự sụp đổ
calm (a)
bình tĩnh
cognitive (a)
kỹ năng tư duy
concentrate
tập trung
counselling
dịch vụ tư vấn, hướng dẫn
delighted
vui sướng
depressed
tuyệt vọng
doubt
nghi ngờ
embarrassed
xấu hổ
emergency
tình huống khẩn cấp
emotional
đầy cảm xúc
expectation
sự mong muốn, kì vọng
frustrated
bực bội
guidance
sự hướng dẫn, chỉ bảo
independence
sự độc lập
life skill
kỹ năng sống
nasty
ghê tởm, xấu xa, tồi tệ
relaxed
thư giãn
risk taking
liều lĩnh
self-aware
tự nhận thức
self-control
sự tự chủ, bình tĩnh
suffer
chịu đựng
tense
căng thẳng
upset
buồn, thất vọng
worried
lo lắng
get over
vượt qua
put up with
chịu đựng