1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
curve
uốn cong
adjoin
liền kề
branch off
rẽ nhánh
blend in
hòa vào
extend
mở rộng
refereed
được giới thiệu/ được nhắc đến
discuss
bàn luận
collaborative
hợp tác
sting(s)
đốt
deliver
giao/đưa ra
revive
hồi sinh
pour
đổ
stick
dán
deserve
xứng đáng/đáng thưởng
feed
cho ăn
pendalling
đạp xe
take a bath=have a shower
tắm
vacuum
hút bụi
mow the lawn
cắt cỏ
breakthrough
đột phá
to tidy up
dọn dẹp
beat
đánh
cheat on sb
lừa dối
carry on
tiếp tục
eat out
ăn ngoài/ ăn hàng
take off
cất cánh
take risk
liều lĩnh
score
ghi điểm
send off
đuổi đi
take up
bắt đầu một sở thích
abolish
bãi bỏ
addicted
nghiện
achieve
đạt được
consider
xem xét/cân nhắc
hesitate
do dự/ngập ngừng/ngại ngùng
instruct
hướng dẫn
make progress
tiến bộ
wonder
tự hỏi/băn khoăn
purr
(tiếng gầm gừ)
give someone a favor
giúp một ai đó/trao cho ai đó ân huệ
Alter
thay đổi
face obstacle
đối mặt với trở ngại
Provide
cung cấp/cho
Crash
đâm/va chạm
Pack
đóng gói
reach
tới/đặt chân đến
Held hand tightly
nắm tay thật chặt
overwhelm
áp đảo/làm choáng ngợp
Lit
thắp sáng/thắp lên
Direct
chỉ đạo
defend
bảo vệ/ phòng thủ
independent
độc lập
recognize
nhận ra
Rent
thuê
Gallivan
đi chơi
roaming
đi lang thang ko có mục đích
witnessing
chứng kiến
afford
có tài chính để làm gì đó
cost
trị giá
demand
yêu cầu
export
xuất khẩu
import
nhập khẩu
obtain
đạt được
owe
nợ
purchase
mua
require
yêu cầu
supply
cung cấp
Vary
thay đổi
Accommodate
chứa/cung cấp
exposure to sunlight
hưởng nắng mặt trời/tiếp xúc với ánh mặt trời
run the whole gamut of emotions
trải qua nhiều cung bậc cảm xúc
proved
chứng minh
scratched
bị trầy xước
featurig with
nổi bật với
shortlised
lọt vào danh sách
memerizing
mê hoặc
renowned
nổi tiếng
equipment
thiết bị/máy móc
experiment
thí nghiệm
involve
liên quan
operate
vận hành
program
lập trình
fascinate
thôi miên/mê hoặc
discovered
phát hiện