Thẻ ghi nhớ: global warming | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

consequence

hậu quả

<p>hậu quả</p>
2
New cards

global warming

hiện tượng ấm lên toàn cầu

<p>hiện tượng ấm lên toàn cầu</p>
3
New cards

temperature

nhiệt độ

<p>nhiệt độ</p>
4
New cards

atmosphere

bầu khí quyển

<p>bầu khí quyển</p>
5
New cards

produce

sản xuất ra

<p>sản xuất ra</p>
6
New cards

fossil fuel

nhiên liệu hoá thạch

<p>nhiên liệu hoá thạch</p>
7
New cards

release

thải ra

<p>thải ra</p>
8
New cards

greenhouse gas

khí nhà kính

<p>khí nhà kính</p>
9
New cards

the greenhouse effect

hiệu ứng khí nhà kính

<p>hiệu ứng khí nhà kính</p>
10
New cards

heat-trapping

giữ nhiệt

<p>giữ nhiệt</p>
11
New cards

pollutant

chất gây ô nhiễm

<p>chất gây ô nhiễm</p>
12
New cards

melt

tan chảy

<p>tan chảy</p>
13
New cards

serious

nghiêm trọng

<p>nghiêm trọng</p>
14
New cards

impact

tác động

<p>tác động</p>
15
New cards

sea level

mực nước biển

<p>mực nước biển</p>
16
New cards

human activity

hoạt động của con người

<p>hoạt động của con người</p>
17
New cards

disaster

thảm họa

<p>thảm họa</p>
18
New cards

frequent

thường xuyên

<p>thường xuyên</p>
19
New cards

coal

than đá

<p>than đá</p>
20
New cards

renewable

có thể tái tạo

<p>có thể tái tạo</p>
21
New cards

waste

rác thải

<p>rác thải</p>
22
New cards

emission

sự phát thải

<p>sự phát thải</p>
23
New cards

balance

sự cân bằng

<p>sự cân bằng</p>
24
New cards

deforestation

nạn chặt phá rừng

<p>nạn chặt phá rừng</p>
25
New cards

landfill

bãi đổ rác

<p>bãi đổ rác</p>
26
New cards

farmland

đất chăn nuôi trồng trọt

<p>đất chăn nuôi trồng trọt</p>
27
New cards

soot

mồ bồ hóng

<p>mồ bồ hóng</p>
28
New cards

crop

cây trồng

<p>cây trồng</p>
29
New cards

farming

nghề nông

<p>nghề nông</p>
30
New cards

lead to something

dẫn tới điều gì

<p>dẫn tới điều gì</p>
31
New cards

use up sth

làm cạn kiệt thứ gì

<p> làm cạn kiệt thứ gì</p>
32
New cards

switch to sth

chuyển sang thứ gì

33
New cards

make progress in/on sth

có tiến bộ về vấn đề gì

<p>có tiến bộ về vấn đề gì</p>
34
New cards

meet the challenge

giải quyết được với thứ gì

<p>giải quyết được với thứ gì</p>