1-71 unit 1

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/185

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

danh từ

Last updated 11:11 AM on 12/17/22
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

186 Terms

1
New cards
男性
đàn ông
2
New cards
女性
đàn bà
3
New cards
男女
nam nữ
4
New cards
性別
giới tính
5
New cards
高齢
cao tuổi
6
New cards
高齢者
người cao tuổi
7
New cards
高齢化社会
sự già hóa dân số
8
New cards
年上
lớn tuổi hơn
9
New cards
年長
lớn tuổi
10
New cards
年下
nhỏ tuổi hơn
11
New cards
目上
người trên
12
New cards
目下
Người dưới
13
New cards
先輩
tiền bối
14
New cards
後輩
hậu bối
15
New cards
上司
cấp trên
16
New cards
部下
cấp dưới
17
New cards
同僚
đồng nghiệp
18
New cards
相手
đối phương
19
New cards
話相手
người nói chuyện cùng
20
New cards
結婚相手
đối tượng kết hôn
21
New cards
相談相手
Người thảo luận cùng
22
New cards
知り合い・知人
người quen
23
New cards
親友
bạn thân
24
New cards
友人・友達
bạn bè
25
New cards
mối quan hệ
26
New cards
仲がいい
mối quan hệ tốt
27
New cards
仲間
bạn bè, đồng nghiệp
28
New cards
仲良し
bạn bè tốt
29
New cards
生年月日
ngày tháng năm sinh
30
New cards
誕生
sự ra đời
31
New cards
年が始める><が終わる
Bắt đầu năm mới
32
New cards
年が上げる
khởi đầu năm mới
33
New cards
年が過ぎる
trải qua một năm
34
New cards
年明け
sự khởi đầu năm mới
35
New cards
年をとる
có tuổi, già đi
36
New cards
お年寄り
người già
37
New cards
年齢
tuổi tác
38
New cards
出身
xuất thân, quê quán
39
New cards
故郷
cố hương
40
New cards
成長
trưởng thành
41
New cards
高度経済成長
Tăng trưởng kinh tế mạnh
42
New cards
成長率
tỉ lệ tăng trưởng
43
New cards
成人
người trưởng thành
44
New cards
成人式
Lễ thành nhân
45
New cards
未成年
vị thành niên
46
New cards
合格
thi đỗ, đậu
47
New cards
合格者
người trúng tuyển
48
New cards
合格率
tỉ lệ thi đỗ
49
New cards
不合格
Không đỗ
50
New cards
進学
học lên
51
New cards
進学率
Tỉ lệ học lên
52
New cards
退学
sự bỏ học
53
New cards
退学届け
đơn xin nghỉ học
54
New cards
退学処分
Xử lý thôi học
55
New cards
中退
nghỉ học giữa chừng
56
New cards
就職
Sự tìm việc
57
New cards
就職試験
kì thi xin việc
58
New cards
就職難
khó tìm việc
59
New cards
退職
nghỉ việc
60
New cards
履歴書
sơ yếu lý lịch
61
New cards
定年退職
tuổi về hưu
62
New cards
退職金
lương hưu
63
New cards
辞職
từ chức
64
New cards
失業
thất nghiệp
65
New cards
失業率
tỉ lệ thất nghiệp
66
New cards
失業者
người thất nghiệp
67
New cards
失業保険
bảo hiểm thất nghiệp
68
New cards
くび
đuổi việc
69
New cards
リストラ
cơ cấu , tổ chức lại
70
New cards
残業
làm thêm giờ
71
New cards
残業代
tiền làm thêm giờ
72
New cards
生活が苦しい><楽だ
cuộc sống cực khổ
73
New cards
生活を送る
trải qua cuộc sống
74
New cards
生活費
phí sinh hoạt
75
New cards
年金生活
sống bằng tiền lương hưu
76
New cards
暮らし
cuộc sống; việc sinh sống
77
New cards
通勤
đi làm
78
New cards
通学
đi học
79
New cards
通院
việc đi đến bệnh viện
80
New cards
学歴
bằng cấp
81
New cards
学歴が高い><低い
がくれきがたかい
82
New cards
学歴をつける
có bằng cấp
83
New cards
高学歴
trình độ học vấn cao
84
New cards
学歴社会
xã hội coi trọng bằng cấp
85
New cards
給料
tiền lương
86
New cards
給料日
ngày nhận lương
87
New cards
時給
lương theo giờ
88
New cards
月給
lương tháng
89
New cards
面接
phỏng vấn
90
New cards
面接試験
Kỳ thi phỏng vấn
91
New cards
面接官
người phỏng vấn
92
New cards
休憩
nghỉ giải lao HƯU KHẾ
93
New cards
休憩をとる
nghỉ giải lao
94
New cards
休憩場
chỗ nghỉ
95
New cards
観光
thăm quan
96
New cards
観光客
khách du lịch
97
New cards
観光旅行
chuyến du lịch tham quan
98
New cards
観光地
Nơi tham quan du lịch
99
New cards
帰国
về nước
100
New cards
帰省
về quê