1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nghề nghiệp
career

công việc
job

giáo viên
teacher

học sinh
student

tài xế
driver

y tá
nurse

bác sĩ
doctor

kế toán
accountant

luật sư
lawyer

nông dân
farmer

thợ sửa ống nước
plumber

kĩ sư
engineer
bảo vệ
security
đầu bếp
cook/chef
cảnh sát/công an
police officer

ca sĩ
singer

Bạn làm nghề nghiệp gì?
What is your occupation?
Công việc của bạn là gì?
What is your job?
Bạn làm công việc gì?
What do you do for work?
nơi làm việc
workplace
trường học
school

bệnh viện
hospital

văn phòng
office

nhà
house
nhà hàng
restaurant

tòa án
court

nông trại
farm

sân khấu
stage

công trường xây dựng
construction site

trên đường
on the road
sở cảnh sát
police station

khu thương mại
shopping centre
công ty
company

làm việc (v)
to work