Destination B1 unit 3

5.0(1)
Studied by 60 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 PM on 12/10/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

beat ( v )

đánh bại thắng đối thủ

<p>đánh bại thắng đối thủ</p>
2
New cards

defeat ( n )

sự thất bại ( bại trận )

<p>sự thất bại ( bại trận )</p>
3
New cards

board game ( n phr)

cờ bàn

<p>cờ bàn</p>
4
New cards

captain ( n )

đội trưởng

<p>đội trưởng</p>
5
New cards

challenge ( n )

thử thách

<p>thử thách</p>
6
New cards

champion ( n )

quán quân ( nhà vô địch )

<p>quán quân ( nhà vô địch )</p>
7
New cards

cheat ( v )

lừa đảo ( gian lận )

<p>lừa đảo ( gian lận )</p>
8
New cards

classical music ( n )

nhạc cổ điển

<p>nhạc cổ điển</p>
9
New cards

club ( n )

câu lạc bộ

<p>câu lạc bộ</p>
10
New cards

coach ( n )

| huấn luyện viên

<p>| huấn luyện viên</p>
11
New cards

competition ( n )

cuộc thi

<p>cuộc thi</p>
12
New cards

concert ( n )

| buổi hòa nhạc

<p>| buổi hòa nhạc</p>
13
New cards

entertaining ( adj )

giải trí , thú vị

<p>giải trí , thú vị</p>
14
New cards

folk music ( n phr )

nhạc dân tộc

<p>nhạc dân tộc</p>
15
New cards

group ( n )

nhóm

<p>nhóm</p>
16
New cards

gym ( n )

phòng tập thể dục ( phòng gym )

<p>phòng tập thể dục ( phòng gym )</p>
17
New cards

have fun ( v phr )

chơi vui vẻ nhé

<p>chơi vui vẻ nhé</p>
18
New cards

interest ( v , n )

quan tâm , sự quan tâm

<p>quan tâm , sự quan tâm</p>
19
New cards

member ( n )

thành viên

<p>thành viên</p>
20
New cards

opponent ( n )

địch thủ , đối thủ

<p>địch thủ , đối thủ</p>
21
New cards

organise ( v )

tổ chức

<p>tổ chức</p>
22
New cards

pleasure ( n )

điều thú vị

<p>điều thú vị</p>
23
New cards

referee ( n )

trọng tải

<p>trọng tải</p>
24
New cards

rhythm ( n )

giai điệu

25
New cards

risk ( v , n )

mạo hiểm , sự rủi ro

<p>mạo hiểm , sự rủi ro</p>
26
New cards

score ( v , n )

ghi điểm , tỷ số

<p>ghi điểm , tỷ số</p>
27
New cards

support ( v , n )

hỗ trợ , sự giúp đỡ

<p>hỗ trợ , sự giúp đỡ</p>
28
New cards

team ( n )

đội nhóm

<p>đội nhóm</p>
29
New cards

train ( v )

| huấn luyện

<p>| huấn luyện</p>
30
New cards

video game ( n )

trò chơi video

<p>trò chơi video</p>
31
New cards

carry on (phr v)

tiếp tục

<p>tiếp tục</p>
32
New cards

eat out (phr v)

ăn ở ngoài ( hàng quán , nhà hàng ... ) .

<p>ăn ở ngoài ( hàng quán , nhà hàng ... ) .</p>
33
New cards

give up (phr v)

từ bỏ ( 1 việc gì đó thường xuyên làm )

34
New cards

join in (phr v)

tham gia

<p>tham gia</p>
35
New cards

send off (phr v)

trục xuất ( đuổi , tước quyền tham gia 1 cuộc thi )

<p>trục xuất ( đuổi , tước quyền tham gia 1 cuộc thi )</p>
36
New cards

take up (phr v)

bắt đầu ( 1 thói quen , 1 môn thể thao ... ) .

<p>bắt đầu ( 1 thói quen , 1 môn thể thao ... ) .</p>
37
New cards

turn down (phr v)

giảm ( âm lượng ) , từ chối

<p>giảm ( âm lượng ) , từ chối</p>
38
New cards

turn up (phr v)

tăng ( âm lượng )

39
New cards

for a long time

trong khoảng thời gian dài

<p>trong khoảng thời gian dài</p>
40
New cards

for fun

tiêu khiển ( cho vui )

<p>tiêu khiển ( cho vui )</p>
41
New cards

in the middle ( of )

| ở chính giữa

42
New cards

in time ( for )

vừa kịp ( lúc )

<p>vừa kịp ( lúc )</p>
43
New cards

on CD / DVD / video

trên băng đĩa ( CD / DVD / video )

<p>trên băng đĩa ( CD / DVD / video )</p>
44
New cards

on stage

lên sân khấu

<p>lên sân khấu</p>
45
New cards

act ( v )

diễn , hành động

<p>diễn , hành động</p>
46
New cards

( in ) active ( adj )

( không ) tích cực , chủ động

<p>( không ) tích cực , chủ động</p>
47
New cards

actor / actress ( n )

diễn viên nam / nữ

<p>diễn viên nam / nữ</p>
48
New cards

athlete ( n )

vận động viên ( điền kinh ... )

<p>vận động viên ( điền kinh ... )</p>
49
New cards

athletic ( adj )

| ( thuộc ) điền kinh

<p>| ( thuộc ) điền kinh</p>
50
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

<p>môn điền kinh</p>
51
New cards

children ( n )

trẻ con ( số nhiều )

<p>trẻ con ( số nhiều )</p>
52
New cards

childhood ( n )

thời thơ ấu

<p>thời thơ ấu</p>
53
New cards

collection ( n )

bộ sưu tập

<p>bộ sưu tập</p>
54
New cards

collector ( n )

người sưu tập

<p>người sưu tập</p>
55
New cards

entertain ( v )

giải trí , tiêu khiển

<p>giải trí , tiêu khiển</p>
56
New cards

entertainment ( n )

sự giải trí

<p>sự giải trí</p>
57
New cards

heroic ( adj )

anh hùng , quả cảm

<p>anh hùng , quả cảm</p>
58
New cards

hero ( n )

anh hùng , nam chính

<p>anh hùng , nam chính</p>
59
New cards

heroine ( n )

nữ anh hùng

<p>nữ anh hùng</p>
60
New cards

musical ( adj )

thuộc âm nhạc

<p>thuộc âm nhạc</p>
61
New cards

musician ( n )

nhạc sỹ

<p>nhạc sỹ</p>
62
New cards

player ( n )

người chơi

<p>người chơi</p>
63
New cards

playful ( adj )

vui vẻ , khôi hài

<p>vui vẻ , khôi hài</p>
64
New cards

( n ) sailing

sự đi thuyền

<p>sự đi thuyền</p>
65
New cards

( n ) sailor

thủy thủ

<p>thủy thủ</p>
66
New cards

( n ) singer

ca sỹ

<p>ca sỹ</p>
67
New cards

bored with ( adj )

chán nản với ...

68
New cards

crazy about ( adj )

rất nhiệt tình hào hứng

<p>rất nhiệt tình hào hứng</p>
69
New cards

good at ( adj )

tài giỏi

<p>tài giỏi</p>
70
New cards

interested in ( adj )

quan tâm vì cảm thấy hứng thú

<p>quan tâm vì cảm thấy hứng thú</p>
71
New cards

keen on ( adj )

hăng hái , nhiệt tình

<p>hăng hái , nhiệt tình</p>
72
New cards

popular with ( adj )

phổ biến, nổi tiếng

<p>phổ biến, nổi tiếng</p>
73
New cards

feel like ( v )

cảm thấy thích , cảm thấy như là

<p>cảm thấy thích , cảm thấy như là</p>
74
New cards

listen to ( v )

lắng nghe

<p>lắng nghe</p>
75
New cards

take part in ( v )

tham gia

<p>tham gia</p>
76
New cards

a book ( by sb ) about ( n )

một cuốn sách ( của ai đó ... ) về ...

77
New cards

a fan of ( n )

một người hâm mộ của

<p>một người hâm mộ của</p>
78
New cards

a game against ( n )

trận game đối kháng với ai đó ....

<p>trận game đối kháng với ai đó ....</p>

Explore top notes

note
Chapter 10-Gravitation
Updated 117d ago
0.0(0)
note
chapter 1: a&p (introduction)
Updated 647d ago
0.0(0)
note
Energy and Heat Basics
Updated 1244d ago
0.0(0)
note
REVIEWER FOR INTRO TO PHILO
Updated 879d ago
0.0(0)
note
Chapter 5: Nuclear Chemistry
Updated 1156d ago
0.0(0)
note
Chapter 10-Gravitation
Updated 117d ago
0.0(0)
note
chapter 1: a&p (introduction)
Updated 647d ago
0.0(0)
note
Energy and Heat Basics
Updated 1244d ago
0.0(0)
note
REVIEWER FOR INTRO TO PHILO
Updated 879d ago
0.0(0)
note
Chapter 5: Nuclear Chemistry
Updated 1156d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Synthesis Terms quiz
61
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
OMAM VOCAB
20
Updated 1166d ago
0.0(0)
flashcards
1984 Vocabulary
20
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
ch 5 review
60
Updated 1202d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 APGov Vocab
42
Updated 356d ago
0.0(0)
flashcards
koreano
100
Updated 545d ago
0.0(0)
flashcards
Synthesis Terms quiz
61
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
OMAM VOCAB
20
Updated 1166d ago
0.0(0)
flashcards
1984 Vocabulary
20
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
ch 5 review
60
Updated 1202d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 APGov Vocab
42
Updated 356d ago
0.0(0)
flashcards
koreano
100
Updated 545d ago
0.0(0)