1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put on
đội, đeo, mang vào
put off
trì hoãn, cởi ra, bỏ ra
put back
để lại vị trí cũ, kìm hãm
put out
dập tắt, cho ra ngoài
put away
bỏ đi, vứt đi
put in
xen vào, ngắt lời
put down
đặt xuống, cho xuống
put over
gác lại
put aside
gạt sang một bên, dành dụm
put up with
chịu đựng
put by
dành dụm
put through
làm xong, hoàn thành
put an end to
chấm dứt, kết thúc
put a stop to
chấm dứt, kết thúc
put her back up
làm cho cô ta nổi giận
die of/from
chết vì
die out
tuyệt chủng, chết hết
die in (battle, poverty, accident .... )
chết trong
die for
hy sinh vì
run into
tình cờ gặp, chạy vào trong
run up
chạy lên
run down
chạy xuống
run over
kẹp, chèn qua
run out of
hết sạch
run through
xem xét, cân nhắc
set up
thành lâp, thiết lập
set in
hiểu, ăn sâu
set down
dừng lại
set back
ngăn cản, cản trở
set aside
gạt sang 1 bên
bring up
nuôi dưỡng, đề cập đến, nôn mửa
bring in
mạng lại, sinh lợi
bring to
mang đến cho
bring back
mang trả lại, khôi phục, gợi lại
bring out
ra mắt, g/thiệu
bring together
mang gom lại, đoàn kết
bring about/on
dẫn đến, gây ra
bring around
làm tỉnh lại
bring down
hạ xuống, hạ chức, làm giảm đi, làm ai buồn
bring forth
sinh ra,mang lại
bring forward
công bổ, đưa ra sớm hơn
take off
cất cánh
take back
dẫn về, đưa về
take up
đưa lên, đón lên/ bắt đầu (1 sở thích, 1 hoạt động)
take down
lấy xuống, gỡ xuống
take in
tiếp đón vào, tiếp nhận vào
take out
đưa đi, lấy ra
take away
lấy đi, triết khấu
take on
gánh vác
take after
giống, làm theo
take over
tiếp quản, tiếp nhận
take care of
quan tâm, chăm sóc
take part in
tham gia vào
take to
dùng đến, cần đến
take up with
kết thân với ai
take advantage of
lợi dụng
take pride in
tự hào về
take a seat
mời ngồi
hold in
giam giữ, kim nén
hold off
nán lại, ở lại thêm
hold up
tắc nghẽn, chống đỡ
hold on
giữ máy,giữ lại
hold out
đưa ra, giơ ra
hold together
đoàn kết, gẵn bó với nhau
hold over
hoãn lại
hold to
giữ vững
live at
sống ở tại (điểm điểm nhỏ)
live in
sống ở tại (điểm điểm lớn)
live on
sống nhờ vào
live with
sống với
live up
sống theo, thực hiện
live for
sống cho, sống vì
live out
sống sót, trải qua
hang on
bám vào, dựa vào
hang up
treo lên, móc lên
hang out
treo ra ngoài, đi xõa
hang down
cúi xuống, rủ xuống, xõa xuống
hang behind
tụt lại đằng sau
hang together
đoàn kết, gắn bó với nhau