ielts vocab 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:46 AM on 3/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

put on

đội, đeo, mang vào

2
New cards

put off

trì hoãn, cởi ra, bỏ ra

3
New cards

put back

để lại vị trí cũ, kìm hãm

4
New cards

put out

dập tắt, cho ra ngoài

5
New cards

put away

bỏ đi, vứt đi

6
New cards

put in

xen vào, ngắt lời

7
New cards

put down

đặt xuống, cho xuống

8
New cards

put over

gác lại

9
New cards

put aside

gạt sang một bên, dành dụm

10
New cards

put up with

chịu đựng

11
New cards

put by

dành dụm

12
New cards

put through

làm xong, hoàn thành

13
New cards

put an end to

chấm dứt, kết thúc

14
New cards

put a stop to

chấm dứt, kết thúc

15
New cards

put her back up

làm cho cô ta nổi giận

16
New cards

die of/from

chết vì

17
New cards

die out

tuyệt chủng, chết hết

18
New cards

die in (battle, poverty, accident .... )

chết trong

19
New cards

die for

hy sinh vì

20
New cards

run into

tình cờ gặp, chạy vào trong


21
New cards

run up

chạy lên

22
New cards

run down

chạy xuống

23
New cards

run over

kẹp, chèn qua

24
New cards

run out of

hết sạch

25
New cards

run through

xem xét, cân nhắc

26
New cards

set up

thành lâp, thiết lập


27
New cards

set in

hiểu, ăn sâu

28
New cards

set down

dừng lại

29
New cards

set back

ngăn cản, cản trở

30
New cards

set aside

gạt sang 1 bên

31
New cards

bring up

nuôi dưỡng, đề cập đến, nôn mửa


32
New cards

bring in

mạng lại, sinh lợi

33
New cards

bring to

mang đến cho

34
New cards

bring back

mang trả lại, khôi phục, gợi lại

35
New cards

bring out

ra mắt, g/thiệu

36
New cards

bring together

mang gom lại, đoàn kết

37
New cards

bring about/on

dẫn đến, gây ra

38
New cards

bring around

làm tỉnh lại


39
New cards

bring down

hạ xuống, hạ chức, làm giảm đi, làm ai buồn

40
New cards

bring forth

sinh ra,mang lại

41
New cards

bring forward

công bổ, đưa ra sớm hơn

42
New cards

take off


cất cánh

43
New cards

take back

dẫn về, đưa về

44
New cards

take up

đưa lên, đón lên/ bắt đầu (1 sở thích, 1 hoạt động)

45
New cards

take down

lấy xuống, gỡ xuống

46
New cards

take in

tiếp đón vào, tiếp nhận vào

47
New cards

take out

đưa đi, lấy ra

48
New cards

take away

lấy đi, triết khấu

49
New cards

take on

gánh vác

50
New cards

take after

giống, làm theo

51
New cards

take over

tiếp quản, tiếp nhận

52
New cards

take care of

quan tâm, chăm sóc

53
New cards

take part in

tham gia vào

54
New cards

take to

dùng đến, cần đến

55
New cards

take up with

kết thân với ai

56
New cards

take advantage of

lợi dụng

57
New cards

take pride in

tự hào về

58
New cards

take a seat

mời ngồi

59
New cards

hold in

giam giữ, kim nén

60
New cards

hold off

nán lại, ở lại thêm

61
New cards

hold up

tắc nghẽn, chống đỡ

62
New cards

hold on

giữ máy,giữ lại

63
New cards

hold out

đưa ra, giơ ra

64
New cards

hold together

đoàn kết, gẵn bó với nhau

65
New cards

hold over

hoãn lại

66
New cards

hold to

giữ vững

67
New cards

live at

sống ở tại (điểm điểm nhỏ)

68
New cards

live in

sống ở tại (điểm điểm lớn)

69
New cards

live on

sống nhờ vào

70
New cards

live with

sống với

71
New cards

live up

sống theo, thực hiện

72
New cards

live for

sống cho, sống vì

73
New cards

live out

sống sót, trải qua

74
New cards

hang on

bám vào, dựa vào


75
New cards

hang up

treo lên, móc lên

76
New cards

hang out

treo ra ngoài, đi xõa

77
New cards

hang down

cúi xuống, rủ xuống, xõa xuống

78
New cards

hang behind

tụt lại đằng sau

79
New cards

hang together

đoàn kết, gắn bó với nhau

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
Plants
119
Updated 812d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab Quest 5
30
Updated 1098d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 3 Chapter 3
60
Updated 1221d ago
0.0(0)
flashcards
IHD- Young
40
Updated 737d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 6 APUSH 1865-1900
31
Updated 447d ago
0.0(0)
flashcards
Latin IV Vocab Quiz 8
29
Updated 945d ago
0.0(0)
flashcards
SUMMERSPANISH
693
Updated 589d ago
0.0(0)
flashcards
Plants
119
Updated 812d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab Quest 5
30
Updated 1098d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 3 Chapter 3
60
Updated 1221d ago
0.0(0)
flashcards
IHD- Young
40
Updated 737d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 6 APUSH 1865-1900
31
Updated 447d ago
0.0(0)
flashcards
Latin IV Vocab Quiz 8
29
Updated 945d ago
0.0(0)
flashcards
SUMMERSPANISH
693
Updated 589d ago
0.0(0)