lesson 15: Promotions, Pensions & Awards

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 AM on 12/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

achievement

(n) thành tích, thành tựu; ‹sự› đạt được, hoàn thành

2
New cards

contribute

(v) đóng góp, góp phần; gia tăng, cộng thêm

3
New cards

dedication

(n) ‹sự› cống hiến, hiến dâng, tận tâm, tận tụy

4
New cards

look forward to

(v) mong đợi, mong chờ, trông mong

5
New cards

look to

(v) tin vào, trông cậy vào, mong đợi ở (ai)

6
New cards

loyal

(adj) trung thành, trung nghĩa, trung kiên

7
New cards

merit

(n) giá trị, xuất sắc; công lao, công trạng

8
New cards

obviously

(adv) <một cách> rõ ràng, hiển nhiên (clearly, evidently)

9
New cards

productive

(adj) hữu ích; có năng suất, có hiệu quả, sinh lợi cao

10
New cards

promote

(v) xúc tiến, đẩy mạnh, khuyến khích; đề xướng, đề đạt; thăng tiến, thăng chức

11
New cards

recognition

(n) <sự> công nhận, thừa nhận, nhận ra

12
New cards

value

(v) đánh giá, định giá; chuộng, quý, coi trọng