耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 1(名詞A)(72~120)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

太陽

たいよう

mặt trời

太陽がのぼる。

Mặt trời mọc.

<p>たいよう</p><p>mặt trời</p><p>太陽がのぼる。</p><p>Mặt trời mọc.</p>
2
New cards

地球

ちきゅう

trái đất

地球温暖化

Hiện tượng nóng lên toàn cầu

<p>ちきゅう</p><p>trái đất</p><p>地球温暖化</p><p>Hiện tượng nóng lên toàn cầu</p>
3
New cards

温度

おんど

nhiệt độ

温度をはかる。

Đo nhiệt độ.

<p>おんど</p><p>nhiệt độ</p><p>温度をはかる。</p><p>Đo nhiệt độ.</p>
4
New cards

湿度

しつど

độ ẩm

湿度が高い。

Độ ẩm cao.

<p>しつど</p><p>độ ẩm</p><p>湿度が高い。</p><p>Độ ẩm cao.</p>
5
New cards

湿気

しっけ

hơi ẩm

湿気が多い。

Nhiều hơi ẩm.

<p>しっけ</p><p>hơi ẩm</p><p>湿気が多い。</p><p>Nhiều hơi ẩm.</p>
6
New cards

梅雨

つゆ

mùa mưa

梅雨があける。

Hết mùa mưa.

<p>つゆ</p><p>mùa mưa</p><p>梅雨があける。</p><p>Hết mùa mưa.</p>
7
New cards

かび

nấm mốc

かびがはえる。

Nấm mốc mọc lên.

8
New cards

暖房

だんぼう

máy sưởi

暖房を入れる。

Bật máy sưởi.

<p>だんぼう</p><p>máy sưởi</p><p>暖房を入れる。</p><p>Bật máy sưởi.</p>
9
New cards

かわ

da, vỏ

皮をむく。

Bóc vỏ.

<p>かわ</p><p>da, vỏ</p><p>皮をむく。</p><p>Bóc vỏ.</p>
10
New cards

かん

lon, hộp kim loại

缶づめ

Đồ ăn đóng hộp

<p>かん</p><p>lon, hộp kim loại</p><p>缶づめ</p><p>Đồ ăn đóng hộp</p>
11
New cards

画面

がめん

màn hình

画面を見る。

Nhìn vào màn hình.

<p>がめん</p><p>màn hình</p><p>画面を見る。</p><p>Nhìn vào màn hình.</p>
12
New cards

番組

ばんぐみ

chương trình TV, radio...

ニュース番組

Chương trình tin tức

<p>ばんぐみ</p><p>chương trình TV, radio...</p><p>ニュース番組</p><p>Chương trình tin tức</p>
13
New cards

記事

きじ

bài báo, bài phóng sự

ざっし記事

Bài viết trong tạp chí

<p>きじ</p><p>bài báo, bài phóng sự</p><p>ざっし記事</p><p>Bài viết trong tạp chí</p>
14
New cards

近所

きんじょ

gần nhà, hàng xóm

近所の人

Người hàng xóm

<p>きんじょ</p><p>gần nhà, hàng xóm</p><p>近所の人</p><p>Người hàng xóm</p>
15
New cards

警察

けいさつ

cảnh sát

警察しょ

Đồn cảnh sát

<p>けいさつ</p><p>cảnh sát</p><p>警察しょ</p><p>Đồn cảnh sát</p>
16
New cards

犯人

はんにん

hung thủ, tội phạm

犯人をつかまえる。

Bắt giữ tội phạm.

<p>はんにん</p><p>hung thủ, tội phạm</p><p>犯人をつかまえる。</p><p>Bắt giữ tội phạm.</p>
17
New cards

小銭

こぜに

tiền lẻ

<p>こぜに</p><p>tiền lẻ</p>
18
New cards

ごちそう

bữa ăn ngon; chiêu đãi, khao

ごちそうを食べる:ăn một bữa ăn ngon

ごちそうする:khao

ごちそうになる:được khao

<p>bữa ăn ngon; chiêu đãi, khao</p><p>ごちそうを食べる:ăn một bữa ăn ngon</p><p>ごちそうする:khao</p><p>ごちそうになる:được khao</p>
19
New cards

作者

さくしゃ

tác giả

<p>さくしゃ</p><p>tác giả</p>
20
New cards

作品

さくひん

tác phẩm

げいじゅつ作品

Tác phẩm nghệ thuật

<p>さくひん</p><p>tác phẩm</p><p>げいじゅつ作品</p><p>Tác phẩm nghệ thuật</p>
21
New cards

制服

せいふく

đồng phục

<p>せいふく</p><p>đồng phục</p>
22
New cards

洗剤

せんざい

chất tẩy rửa

洗剤でしょっきをあらう。

Rửa bát đũa bằng xà phòng.

<p>せんざい</p><p>chất tẩy rửa</p><p>洗剤でしょっきをあらう。</p><p>Rửa bát đũa bằng xà phòng.</p>
23
New cards

そこ

đáy

海のそこにもぐる。

Lặn xuống đáy biển

<p>そこ</p><p>đáy</p><p>海のそこにもぐる。</p><p>Lặn xuống đáy biển</p>
24
New cards

地下

ちか

dưới mặt đất

地下2階

Tầng hầm thứ 2 dưới mặt đất

<p>ちか</p><p>dưới mặt đất</p><p>地下2階</p><p>Tầng hầm thứ 2 dưới mặt đất</p>
25
New cards

てら

chùa

寺にまいる。

Đi lễ chùa.

<p>てら</p><p>chùa</p><p>寺にまいる。</p><p>Đi lễ chùa.</p>
26
New cards

道路

どうろ

đường phố, đường xá

高速道路

Đường cao tốc

<p>どうろ</p><p>đường phố, đường xá</p><p>高速道路</p><p>Đường cao tốc</p>
27
New cards

さか

con dốc, đường dốc

きゅうな坂

Dốc đứng

<p>さか</p><p>con dốc, đường dốc</p><p>きゅうな坂</p><p>Dốc đứng</p>
28
New cards

けむり

khói

<p>けむり</p><p>khói</p>
29
New cards

はい

tro

灰皿:gạt tàn

灰色:màu xám

<p>はい</p><p>tro</p><p>灰皿:gạt tàn</p><p>灰色:màu xám</p>
30
New cards

はん

con dấu

判を押す

Đóng dấu

31
New cards

名刺

めいし

danh thiếp

名刺こうかん

Trao đổi danh thiếp

<p>めいし</p><p>danh thiếp</p><p>名刺こうかん</p><p>Trao đổi danh thiếp</p>
32
New cards

免許

めんきょ

giấy phép

免許をとる

Lấy được giấy phép

<p>めんきょ</p><p>giấy phép</p><p>免許をとる</p><p>Lấy được giấy phép</p>
33
New cards

多く

おおく

nhiều

多くの人

Nhiều người

34
New cards

前半

ぜんはん

nửa đầu

えいがの前半

Nửa đầu bộ phim

35
New cards

後半

こうはん

nửa sau

しあいの後半

Nửa sau trận đấu

36
New cards

最高

さいこう

cao nhất; tốt nhất, tuyệt vời nhất

最高きおん:nhiệt độ cao nhất

きのうのしあいは最高だった。:Trận đấu hôm qua là tuyệt vời nhất.

<p>さいこう</p><p>cao nhất; tốt nhất, tuyệt vời nhất</p><p>最高きおん:nhiệt độ cao nhất</p><p>きのうのしあいは最高だった。:Trận đấu hôm qua là tuyệt vời nhất.</p>
37
New cards

最低

さいてい

thấp nhất; tệ nhất, tồi nhất

最低の点:nhiệt độ thấp nhất

最低の人:con người tệ nhất

<p>さいてい</p><p>thấp nhất; tệ nhất, tồi nhất</p><p>最低の点:nhiệt độ thấp nhất</p><p>最低の人:con người tệ nhất</p>
38
New cards

最初

さいしょ

đầu tiên, lúc đầu

最初にひらがなをべんきょうした。

Đầu tiên là học Hiragana.

<p>さいしょ</p><p>đầu tiên, lúc đầu</p><p>最初にひらがなをべんきょうした。</p><p>Đầu tiên là học Hiragana.</p>
39
New cards

最後

さいご

cuối cùng, lúc cuối

最後の日

Ngày cuối cùng

<p>さいご</p><p>cuối cùng, lúc cuối</p><p>最後の日</p><p>Ngày cuối cùng</p>
40
New cards

自動

じどう

tự động

自動的

Một cách tự động

<p>じどう</p><p>tự động</p><p>自動的</p><p>Một cách tự động</p>
41
New cards

種類

しゅるい

chủng loại

種類が多い

Nhiều chủng loại

<p>しゅるい</p><p>chủng loại</p><p>種類が多い</p><p>Nhiều chủng loại</p>
42
New cards

性格

せいかく

tính cách

性格がいい

tính cách tốt

43
New cards

性質

せいしつ

tính chất, tính

性質をかえる。

Đổi tính.

44
New cards

順番

じゅんばん

thứ tự, lần lượt

順番にならべる。

Xếp theo thứ tự.

<p>じゅんばん</p><p>thứ tự, lần lượt</p><p>順番にならべる。</p><p>Xếp theo thứ tự.</p>
45
New cards

ばん

lượt; trông coi

番がくる:đến lượt

番をする:trông coi, canh chừng

46
New cards

方法

ほうほう

phương pháp

方法をためす。

Thử phương pháp.

<p>ほうほう</p><p>phương pháp</p><p>方法をためす。</p><p>Thử phương pháp.</p>
47
New cards

製品

せいひん

sản phẩm

電気製品

Đồ điện tử

<p>せいひん</p><p>sản phẩm</p><p>電気製品</p><p>Đồ điện tử</p>
48
New cards

値上がり

ねあがり

tăng giá

しょくひんの値上がり

Thực phẩm tăng giá

<p>ねあがり</p><p>tăng giá</p><p>しょくひんの値上がり</p><p>Thực phẩm tăng giá</p>
49
New cards

なま

tươi, sống

生な魚:cá sống

生ビール:bia tươi

<p>なま</p><p>tươi, sống</p><p>生な魚:cá sống</p><p>生ビール:bia tươi</p>

Explore top notes

note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)
flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)