1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The travel agency emailed the updated itinerary to all passengers.
Đại lý du lịch đã gửi lịch trình cập nhật cho tất cả hành khách qua email.
Itinerary /aɪˈtɪn.ə.rer.i/
lịch trình chuyến đi
Arrive early to check in for your flight and drop off any luggage
Đến sớm để làm thủ tục chuyến bay và thả hành lý.
Drop off # Pick up (v)
Cất # lấy
Many airlines offer self-service kiosks for a faster process.
Nhiều hãng hàng không cung cấp ki-ốt tự phục vụ để quá trình diễn ra nhanh hơn.
Be prepared to show identification and your booking confirmation.
Hãy chuẩn bị để xuất trình giấy tờ tùy thân và xác nhận đặt vé.
Employee ID badge
thẻ đeo bảng tên nhân viên
Confirm a reservation
xác nhận sự đặt chỗ
Travelers must proceed to the security checkpoint before heading to their designated departure gate.
Hành khách phải đi đến điểm kiểm tra an ninh trước khi tới cổng khởi hành được chỉ định.
After landing, head to baggage claim area to collect your luggage.
Sau khi hạ cánh, hãy đi đến khu vực nhận hành lý để lấy đồ.
head to = proceed to = go to somewhere
đi đến
When you exit the station, you will find the taxi stand to the left.
Khi bạn ra khỏi ga, bạn sẽ thấy điểm đón taxi ở phía bên trái.
To avoid congestion at the bus terminal during rush hour, please be advised that checking the updated timetable for alternative routes is essential.
Để tránh tắc nghẽn tại bến xe vào giờ cao điểm, hãy lưu ý kiểm tra lịch trình cập nhật cho các tuyến thay thế là rất cần thiết.
Traffic congestion = Traffic jam
sự tắc nghẽn giao thông
Rush hour = Peak hour
giờ cao điểm
Please be advised that
làm ơn hãy lưu ý rằng
Alternative
có tính thay thế/ giải pháp thay thế
Follow posted guidelines in airport and aviation regulations for security screening.
Làm theo các hướng dẫn đã đăng trong quy định hàng không và sân bay để kiểm tra an ninh.
This typically involves removing certain items from your bags and passing through metal detectors.
Việc này thường bao gồm việc lấy một số vật dụng ra khỏi túi và đi qua máy dò kim loại.
Be patient and cooperative/ collaborative with security personnel
Hãy kiên nhẫn và hợp tác với nhân viên an ninh.
Collective efforts
nỗ lực của cả tập thể
Once through security, locate your departure gate.
Một khi qua kiểm tra an ninh, hãy định vị cổng khởi hành của bạn.
Information screens display flight statuses and gate changes.
Màn hình thông tin hiển thị tình trạng chuyến bay và thay đổi cổng.
Listen for boarding announcements and have your boarding pass ready.
Lắng nghe các thông báo lên máy bay và chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Follow crew instructions once on board the aircraft.
Làm theo hướng dẫn của phi hành đoàn khi đã lên máy bay.
Our flight includes a five-hour layover/ stopver in Tokyo
Chuyến bay của chúng tôi có thời gian quá cảnh 5 giờ tại Tokyo.
A direct flight
chuyến bay thẳng
A connecting flight
chuyến bay tiếp nối sau quá cảnh
Due to severe/ inclement/ intense/ unfavorable/ poor/ bad weather, all connecting
flights have been delayed/ postponed/ suspended
Do thời tiết khắc nghiệt/ xấu/ dữ dội/ bất lợi, tất cả các chuyến bay nối chuyến đã bị hoãn/ trì hoãn/ tạm ngừng.
Due to the flight delay/ suspension/ postponement, passengers received meal vouchers while awaiting further announcements.
Do chuyến bay bị hoãn/ tạm ngừng, hành khách đã nhận được phiếu ăn trong khi chờ thông báo tiếp theo.
Due to a mechanical issue, the flight was delayed by two hours.
Do sự cố kỹ thuật, chuyến bay đã bị trì hoãn 2 tiếng.
He experienced severe jet lag after flying from New York to Seoul.
Anh ấy bị lệch múi giờ nghiêm trọng sau khi bay từ New York đến Seoul.
The captain made a brief announcement before takeoff and about the expected arrival time.
Cơ trưởng đã đưa ra một thông báo ngắn gọn trước khi cất cánh và về thời gian đến dự kiến.
brief = concise (a)
ngắn gọn
The airline offered generous compensation due to an overbooked flight.
Hãng hàng không đã đưa ra khoản đền bù hậu hĩnh, hào phóng do chuyến bay bị đặt vé
quá số lượng.
Generous budget = Abundant budget
ngân sách hào phóng, ngân sách dồi dào