1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
男性 だんせい
đàn ông

女性 じょせい
phụ nữ

高齢 こうれい
tuổi cao

年上 としうえ
lớn tuổi hơn

目上 めうえ
có địa vị cao hơn

先輩 せんぱい
đàn anh, tiền bối
後輩 こうはい
đàn em, hậu bối
上司 じょうし
cấp trên

相手 あいて
đối phương

知り合い しりあい
người quen

友人 ゆうじん
bạn bè

仲 なか
quan hệ

生年月日 せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh
誕生 たんじょう
sự ra đời

年 とし
năm; tuổi

出身 しゅっしん
xuất thân, quê quán

故郷 こきょう
cố hương, quê hương

成長 せいちょう
trưởng thành, sinh trưởng

成人 せいじん
người trưởng thành

合格 ごうかく
thi đỗ

進学 しんがく
học lên (đại học, cao học,...)

退学 たいがく
bỏ học, đuổi học

就職 しゅうしょく
tìm việc; tìm được việc

退職 たいしょく
nghỉ việc

失業 しつぎょう
thất nghiệp

残業 ざんぎょう
làm thêm giờ, làm tăng ca

生活 せいかつ
cuộc sống

通勤 つうきん
đi đến chỗ làm

学歴 がくれき
học vấn, quá trình học tập

給料 きゅうりょう
lương

面接 めんせつ
phỏng vấn

休憩 きゅうけい
nghỉ giải lao

観光 かんこう
tham quan, du lịch

帰国 きこく
về nước

帰省 きせい
về quê

帰宅 きたく
về nhà
