耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 1(名詞A)(1~36)

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:56 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

男性 だんせい

đàn ông

<p>đàn ông</p>
2
New cards

女性 じょせい

phụ nữ

<p>phụ nữ</p>
3
New cards

高齢 こうれい

tuổi cao

<p>tuổi cao</p>
4
New cards

年上 としうえ

lớn tuổi hơn

<p>lớn tuổi hơn</p>
5
New cards

目上 めうえ

có địa vị cao hơn

<p>có địa vị cao hơn</p>
6
New cards

先輩 せんぱい

đàn anh, tiền bối

7
New cards

後輩 こうはい

đàn em, hậu bối

8
New cards

上司 じょうし

cấp trên

<p>cấp trên</p>
9
New cards

相手 あいて

đối phương

<p>đối phương</p>
10
New cards

知り合い しりあい

người quen

<p>người quen</p>
11
New cards

友人 ゆうじん

bạn bè

<p>bạn bè</p>
12
New cards

仲 なか

quan hệ

<p>quan hệ</p>
13
New cards

生年月日 せいねんがっぴ

ngày tháng năm sinh

14
New cards

誕生 たんじょう

sự ra đời

<p>sự ra đời</p>
15
New cards

年 とし

năm; tuổi

<p>năm; tuổi</p>
16
New cards

出身 しゅっしん

xuất thân, quê quán

<p>xuất thân, quê quán</p>
17
New cards

故郷 こきょう

cố hương, quê hương

<p>cố hương, quê hương</p>
18
New cards

成長 せいちょう

trưởng thành, sinh trưởng

<p>trưởng thành, sinh trưởng</p>
19
New cards

成人 せいじん

người trưởng thành

<p>người trưởng thành</p>
20
New cards

合格 ごうかく

thi đỗ

<p>thi đỗ</p>
21
New cards

進学 しんがく

học lên (đại học, cao học,...)

<p>học lên (đại học, cao học,...)</p>
22
New cards

退学 たいがく

bỏ học, đuổi học

<p>bỏ học, đuổi học</p>
23
New cards

就職 しゅうしょく

tìm việc; tìm được việc

<p>tìm việc; tìm được việc</p>
24
New cards

退職 たいしょく

nghỉ việc

<p>nghỉ việc</p>
25
New cards

失業 しつぎょう

thất nghiệp

<p>thất nghiệp</p>
26
New cards

残業 ざんぎょう

làm thêm giờ, làm tăng ca

<p>làm thêm giờ, làm tăng ca</p>
27
New cards

生活 せいかつ

cuộc sống

<p>cuộc sống</p>
28
New cards

通勤 つうきん

đi đến chỗ làm

<p>đi đến chỗ làm</p>
29
New cards

学歴 がくれき

học vấn, quá trình học tập

<p>học vấn, quá trình học tập</p>
30
New cards

給料 きゅうりょう

lương

<p>lương</p>
31
New cards

面接 めんせつ

phỏng vấn

<p>phỏng vấn</p>
32
New cards

休憩 きゅうけい

nghỉ giải lao

<p>nghỉ giải lao</p>
33
New cards

観光 かんこう

tham quan, du lịch

<p>tham quan, du lịch</p>
34
New cards

帰国 きこく

về nước

<p>về nước</p>
35
New cards

帰省 きせい

về quê

<p>về quê</p>
36
New cards

帰宅 きたく

về nhà

<p>về nhà</p>

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)