21. Từ vựng về quê hương

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:24 AM on 1/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Village (n)

/ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng

<p>/ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng</p>
2
New cards

Countryside (n)

/ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn

<p>/ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn</p>
3
New cards

Cottage (n)

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ Nhà tranh

<p>/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ Nhà tranh</p>
4
New cards

Winding (adj)

/ˈwaɪn.dɪŋ/ Quanh co, uốn khúc

<p>/ˈwaɪn.dɪŋ/ Quanh co, uốn khúc</p>
5
New cards

Well (n)

/wel/ Giếng

<p>/wel/ Giếng</p>
6
New cards

Buffalo (n)

/ˈbʌf.ə.loʊ/ Con trâu

<p>/ˈbʌf.ə.loʊ/ Con trâu</p>
7
New cards

Field (n)

/fiːld/ Cánh đồng

<p>/fiːld/ Cánh đồng</p>
8
New cards

Canal (n)

/kəˈnæl/ Kênh

<p>/kəˈnæl/ Kênh</p>
9
New cards

River (n)

/ˈrɪv.ɚ/ Sông

<p>/ˈrɪv.ɚ/ Sông</p>
10
New cards

Pond (n)

/pɑːnd/ Ao

<p>/pɑːnd/ Ao</p>
11
New cards

Folk Music (n. phr)

/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/ Nhạc dân gian

<p>/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/ Nhạc dân gian</p>
12
New cards

Farm (n)

/fɑːrm/ Trang trại

<p>/fɑːrm/ Trang trại</p>
13
New cards

Plow (v)

/plaʊ/ Cày

<p>/plaʊ/ Cày</p>
14
New cards

Agriculture (n)

/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/ Nông nghiệp

<p>/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/ Nông nghiệp</p>
15
New cards

Boat (n)

/boʊt/ Thuyền

<p>/boʊt/ Thuyền</p>
16
New cards

Peaceful (adj)

/ˈpiːs.fəl/ Yên bình

<p>/ˈpiːs.fəl/ Yên bình</p>
17
New cards

Bay (n)

/beɪ/ Vịnh

<p>/beɪ/ Vịnh</p>
18
New cards

Hill (n)

/hɪl/ Ngọn đồi

<p>/hɪl/ Ngọn đồi</p>
19
New cards

Forest (n)

/ˈfɔːr.ɪst/ Rừng

<p>/ˈfɔːr.ɪst/ Rừng</p>
20
New cards

Mountain (n)

/ˈmaʊn.tən/ Núi

<p>/ˈmaʊn.tən/ Núi</p>
21
New cards

Port (n)

/pɔːrt/ Bến cảng

<p>/pɔːrt/ Bến cảng</p>
22
New cards

Lake (n)

/leɪk/ Hồ

<p>/leɪk/ Hồ</p>
23
New cards

Sea (n)

/siː/ Biển

<p>/siː/ Biển</p>
24
New cards

Sand (n)

/sænd/ Cát

<p>/sænd/ Cát</p>
25
New cards

Valley (n)

/ˈvæl.i/ Thung lũng

<p>/ˈvæl.i/ Thung lũng</p>
26
New cards

Waterfall (n)

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ Thác nước

<p>/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ Thác nước</p>
27
New cards

Barn (n)

/bɑːrn/ Kho thóc

<p>/bɑːrn/ Kho thóc</p>
28
New cards

Harvest (n)

/ˈhɑːr.vəst/ Vụ gặt

<p>/ˈhɑːr.vəst/ Vụ gặt</p>
29
New cards

Cattle (n)

/ˈkæt̬.əl/ Gia súc

<p>/ˈkæt̬.əl/ Gia súc</p>
30
New cards

Rural (adj)

/ˈrʊr.əl/ (thuộc) nông thôn

<p>/ˈrʊr.əl/ (thuộc) nông thôn</p>
31
New cards

Cliff (n)

/klɪf/ Vách đá

<p>/klɪf/ Vách đá</p>
32
New cards

Landscape (n)

/ˈlænd.skeɪp/ Phong cảnh

<p>/ˈlænd.skeɪp/ Phong cảnh</p>
33
New cards

Terraced House (n. phr)

/ˈter.əst ˌhaʊs/ Dãy nhà

<p>/ˈter.əst ˌhaʊs/ Dãy nhà</p>
34
New cards

View (n)

/vjuː/ Khung cảnh, quang cảnh

<p>/vjuː/ Khung cảnh, quang cảnh</p>