21. Từ vựng về quê hương

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

Village (n)

/ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng

<p>/ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng</p>
2
New cards

Countryside (n)

/ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn

<p>/ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn</p>
3
New cards

Cottage (n)

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ Nhà tranh

<p>/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ Nhà tranh</p>
4
New cards

Winding (adj)

/ˈwaɪn.dɪŋ/ Quanh co, uốn khúc

<p>/ˈwaɪn.dɪŋ/ Quanh co, uốn khúc</p>
5
New cards

Well (n)

/wel/ Giếng

<p>/wel/ Giếng</p>
6
New cards

Buffalo (n)

/ˈbʌf.ə.loʊ/ Con trâu

<p>/ˈbʌf.ə.loʊ/ Con trâu</p>
7
New cards

Field (n)

/fiːld/ Cánh đồng

<p>/fiːld/ Cánh đồng</p>
8
New cards

Canal (n)

/kəˈnæl/ Kênh

<p>/kəˈnæl/ Kênh</p>
9
New cards

River (n)

/ˈrɪv.ɚ/ Sông

<p>/ˈrɪv.ɚ/ Sông</p>
10
New cards

Pond (n)

/pɑːnd/ Ao

<p>/pɑːnd/ Ao</p>
11
New cards

Folk Music (n. phr)

/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/ Nhạc dân gian

<p>/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/ Nhạc dân gian</p>
12
New cards

Farm (n)

/fɑːrm/ Trang trại

<p>/fɑːrm/ Trang trại</p>
13
New cards

Plow (v)

/plaʊ/ Cày

<p>/plaʊ/ Cày</p>
14
New cards

Agriculture (n)

/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/ Nông nghiệp

<p>/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/ Nông nghiệp</p>
15
New cards

Boat (n)

/boʊt/ Thuyền

<p>/boʊt/ Thuyền</p>
16
New cards

Peaceful (adj)

/ˈpiːs.fəl/ Yên bình

<p>/ˈpiːs.fəl/ Yên bình</p>
17
New cards

Bay (n)

/beɪ/ Vịnh

<p>/beɪ/ Vịnh</p>
18
New cards

Hill (n)

/hɪl/ Ngọn đồi

<p>/hɪl/ Ngọn đồi</p>
19
New cards

Forest (n)

/ˈfɔːr.ɪst/ Rừng

<p>/ˈfɔːr.ɪst/ Rừng</p>
20
New cards

Mountain (n)

/ˈmaʊn.tən/ Núi

<p>/ˈmaʊn.tən/ Núi</p>
21
New cards

Port (n)

/pɔːrt/ Bến cảng

<p>/pɔːrt/ Bến cảng</p>
22
New cards

Lake (n)

/leɪk/ Hồ

<p>/leɪk/ Hồ</p>
23
New cards

Sea (n)

/siː/ Biển

<p>/siː/ Biển</p>
24
New cards

Sand (n)

/sænd/ Cát

<p>/sænd/ Cát</p>
25
New cards

Valley (n)

/ˈvæl.i/ Thung lũng

<p>/ˈvæl.i/ Thung lũng</p>
26
New cards

Waterfall (n)

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ Thác nước

<p>/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ Thác nước</p>
27
New cards

Barn (n)

/bɑːrn/ Kho thóc

<p>/bɑːrn/ Kho thóc</p>
28
New cards

Harvest (n)

/ˈhɑːr.vəst/ Vụ gặt

<p>/ˈhɑːr.vəst/ Vụ gặt</p>
29
New cards

Cattle (n)

/ˈkæt̬.əl/ Gia súc

<p>/ˈkæt̬.əl/ Gia súc</p>
30
New cards

Rural (adj)

/ˈrʊr.əl/ (thuộc) nông thôn

<p>/ˈrʊr.əl/ (thuộc) nông thôn</p>
31
New cards

Cliff (n)

/klɪf/ Vách đá

<p>/klɪf/ Vách đá</p>
32
New cards

Landscape (n)

/ˈlænd.skeɪp/ Phong cảnh

<p>/ˈlænd.skeɪp/ Phong cảnh</p>
33
New cards

Terraced House (n. phr)

/ˈter.əst ˌhaʊs/ Dãy nhà

<p>/ˈter.əst ˌhaʊs/ Dãy nhà</p>
34
New cards

View (n)

/vjuː/ Khung cảnh, quang cảnh

<p>/vjuː/ Khung cảnh, quang cảnh</p>

Explore top flashcards