1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Village (n)
/ˈvɪl.ɪdʒ/ Ngôi làng

Countryside (n)
/ˈkʌn.tri.saɪd/ Nông thôn

Cottage (n)
/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ Nhà tranh

Winding (adj)
/ˈwaɪn.dɪŋ/ Quanh co, uốn khúc

Well (n)
/wel/ Giếng

Buffalo (n)
/ˈbʌf.ə.loʊ/ Con trâu

Field (n)
/fiːld/ Cánh đồng

Canal (n)
/kəˈnæl/ Kênh

River (n)
/ˈrɪv.ɚ/ Sông

Pond (n)
/pɑːnd/ Ao

Folk Music (n. phr)
/ˈfoʊk ˌmjuː.zɪk/ Nhạc dân gian

Farm (n)
/fɑːrm/ Trang trại

Plow (v)
/plaʊ/ Cày

Agriculture (n)
/ˈæɡ.rə.kʌl.tʃɚ/ Nông nghiệp

Boat (n)
/boʊt/ Thuyền

Peaceful (adj)
/ˈpiːs.fəl/ Yên bình

Bay (n)
/beɪ/ Vịnh

Hill (n)
/hɪl/ Ngọn đồi

Forest (n)
/ˈfɔːr.ɪst/ Rừng

Mountain (n)
/ˈmaʊn.tən/ Núi

Port (n)
/pɔːrt/ Bến cảng

Lake (n)
/leɪk/ Hồ

Sea (n)
/siː/ Biển

Sand (n)
/sænd/ Cát

Valley (n)
/ˈvæl.i/ Thung lũng

Waterfall (n)
/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ Thác nước

Barn (n)
/bɑːrn/ Kho thóc

Harvest (n)
/ˈhɑːr.vəst/ Vụ gặt

Cattle (n)
/ˈkæt̬.əl/ Gia súc

Rural (adj)
/ˈrʊr.əl/ (thuộc) nông thôn

Cliff (n)
/klɪf/ Vách đá

Landscape (n)
/ˈlænd.skeɪp/ Phong cảnh

Terraced House (n. phr)
/ˈter.əst ˌhaʊs/ Dãy nhà

View (n)
/vjuː/ Khung cảnh, quang cảnh
