1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
餃子
Sủi cảo
ぎょうざ
味わう
Thưởng thức
あじわう
多彩
Đa dạng, nhiều màu sắc
たさい
惣菜
Món ăn chế biến sẵn
そうざい
牛丼
Cơm thịt bò
ぎゅうどん
飽食
ăn uống ê hề, thừa thãi
ほうしょく
ゆえん
Lý do, nguyên do
飢餓
Đói kém, nạn đói
きが
生命
Sinh mệnh, tính mạng
せいめい
干ばつ
Hạn hán
かんばつ
紛争
Tranh chấp, phân tranh
ふんそう
人為的
Nhân tạo, do con người làm ra
じんいてき
自給率
Tỷ lệ tự cung tự cấp
じきゅうりつ
落ち込む
Giảm sút, sa sút (tinh thần hoặc chỉ số)
おちこむ
ほぼ
Khoảng
品目
Mặt hàng
ひんもく
主食
lương thực chính
しゅしょく
エネルギー
năng lượng
密接
mật thiết
みっせつ
穀物
ngũ cốc
こくもつ
小麦
lúa mì
こむぎ
自国
nước mình
じこく
仮想水
nước ảo
かそうすい
真冬
giữa mùa đông
まふゆ
食卓
bàn ăn
しょくたく
温室
nhà kính
おんしつ
栽培
trồng trọt
さいばい
ハウス
house
露地
ngoài trời
ろじ
家畜
gia súc
かちく
グルメ
người sành ăn/ ẩm thực cao cấp
肉食
ăn thịt, chế độ ăn nhiều thịt
にくしょく
疲弊
kiệt quệ, suy kiệt
ひへい
農地
đất nông nghiệp
のうち
生態系
hệ sinh thái
せいたいけい
崩れる
sụp đổ, bị phá vỡ
くずれる
~かねない
có khả năng xảy ra (thường kết quả xấu)
汚染
ô nhiễm
おせん
食産業
ngành công nghiệp thực phẩm
しょくさんぎょう
勘定
tính toán, hóa đơn, tiền bạc
かんじょう
~っこない
chắc chắn không....
振り返る
ngoái lại, nhìn lại (quá khứ)
ふりかえる
質素
giản dị; đạm bạc; thanh đạm
しっそ
レトルト食品
thực phẩm ăn liền
れとるとしょくひん
欧米化
Âu – Mỹ hóa
おうべいか
農薬
thuốc trừ sâu
のうやく
添加物
chất phụ gia
てんかぶつ
不作
mất mùa
ふさく
水産
thủy sản
すいさん
豊作
được mùa
ほうさく
漁業
ngư nghiệp
ぎょぎょう
農耕
のうこう
Canh tác nông nghiệp
農産物
nông sản
のうさんぶつ