1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Travel by bike
/ˈtræv.əl baɪ baɪk/ - đi xe đạp (v)
Travel too far
/ˈtræv.əl tuː fɑːr/ - đi quá xa (v)
Also
/ˈɔːl.soʊ/ - thêm vào đó, ngoài ra (adv)
It takes + time + to V
/ɪt teɪks/ - mất bao nhiêu thời gian để làm gì (phrase)
A hundred
/ə ˈhʌndrəd/ - Một trăm (numeral)
Farm
/fɑːrm/ - Trang trại (noun)
Expect
/ɪkˈspɛkt/ - Kỳ vọng (verb)
Raise children
/reɪz ˈtʃɪldrən/ - Nuôi trẻ (verb)
To educate (children)
/tuː ˈɛdʒʊkeɪt/ - Giáo dục ( trẻ con) (verb)
Afford (sth)
/əˈfɔːrd/ - Có đủ tiền làm gì (verb)
Others
/ˈʌðərz/ - Những người khác (noun)
Convenient
/kənˈviː.nənt/ - thuận tiện (adj)
Actually
/ˈæk.tʃu.ə.li/ - thật ra thì/là (adv)
Get stuck
/ɡɛt stʌk/ - bị kẹt (giao thông) (v)
Traffic jam
/ˈtræf.ɪk dʒæm/ - tắc đường (n)
Go by bike
/ɡoʊ baɪ baɪk/ - đi xe đạp (v)
Cycling
/ˈsaɪ.kəl.ɪŋ/ - đi xe đạp (v)
Take the bus
/teɪk ðə bʌs/ - bắt xe buýt (v)
Means of transport
/miːnz əv ˈtræn.spɔːrt/ - phương tiện giao thông (n)
Smiley
/ˈsmaɪ.li/ - biểu tượng mặt cười (n)
Sociable
/ˈsoʊ.ʃə.bəl/ - hòa đồng (adj)
Fun
/fʌn/ - vui (adj)
Supermarket
/ˈsuː.pərˌmɑːr.kɪt/ - siêu thị (n)
Public bus
/ˈpʌb.lɪk bʌs/ - xe buýt công cộng (n)
In addition
/ɪn əˈdɪʃ.ən/ - thêm vào đó, ngoài ra (adv)
Besides
/bɪˈsaɪdz/ - bên cạnh đó (adv)
Cheer sb up
/tʃɪr/ - khiến ai đó vui hơn (verb)
Outgoing
/ˈaʊtɡoʊɪŋ/ - hướng ngoại (adjective)
To concentrate
/ˈkɒn.sən.treɪt/ - tập trung (verb)
Environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/ - môi trường (noun)
Population
/ˌpɑːpjʊˈleɪʃən/ - Dân số (noun)
Statistics
/stəˈtɪstɪks/ - Số liệu (noun)
Single parents
/ˈsɪŋɡəl ˈpɛrənts/ - Bố mẹ đơn thân (noun)
Unmarried couples
/ʌnˈmæriːd ˈkʌpəlz/ - Cặp đôi không cưới (noun)
Traditional
/trəˈdɪʃənl/ - Truyền thống (adjective)
Less than
/lɛs ðæn/ - Ít hơn (phrase)
Working women
/ˈwɜːrkɪŋ ˈwɪmɪn/ - Những phụ nữ đi làm (noun)
Depend on
/dɪˈpɛnd ɒn/ - Phụ thuộc vào (verb)
To be married
/tuː bi ˈmærid/ - Cưới, kết hôn (verb)
Divorce
/dɪˈvɔːrs/ - Ly dị (noun)
Marriage
/ˈmɛrɪdʒ/ - Cuộc hôn nhân (noun)
Husband & Wife
/ˈhʌzbənd ənd waɪf/ - Chồng và vợ (noun)
Than ever before
/ðæn ˈɛvər bɪˈfɔːr/ - Hơn bao giờ hết (phrase)
Đang học (11)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!