1/74
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
club ‘leader
trưởng câu lạc bộ
di’scuss
bàn luận, thảo luận
environ’mental
thuộc về môi trường
pro’tection
sự bảo vệ
‘habitat
môi trường sống
po’llution
sự ô nhiễm
‘global ‘warming
sự nóng lên toàn cầu
en’dangered ‘species
những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
‘carbon ‘footprint
khí thải carbon
re’duce
giảm bớt
re’lease
giải phóng
de’vice
thiết bị
‘neighbourhood
vùng lân cận
‘single-’use ‘product
sản phẩm dùng 1 lần
‘plastic bag
túi nhựa
volun’teer
tình nguyện viên
save
cứu
‘litter
rác
environ’mental ‘programme
chương trình môi trường
‘serious
nghiêm trọng
dump waste ‘into
đổ chất thải vào
throw a’way
vứt đi, ném đi
re’cycle
tái chế
‘plastic ‘rubbish
rác thải nhựa
cut down = reduce
cắt giảm, giảm bớt
‘product
sản phẩm