1/404
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
domestic (adj)
trong nước, nội địa; trong nhà, thuộc về gia đình
domestic (n)
mâu thuẫn nội bộ
domestic market (np)
thị trường nội địa
domestic violence (np)
bạo lực gia đình
domestic affairs (np)
công việc nội bộ
domestic economy (np)
kinh tế trong nước
domestic consumption (np)
tiêu dùng nội địa
domestic policy (np)
chính sách trong nước
character (n)
tính cách; tính thú vị, tính lạ; nhân vật; kí tự
build character (phrase)
xây dựng tính cách
strong character (np)
tính cách mạnh mẽ
character development (np)
phát triển tính cách
character trait (np)
đặc điểm tính cách
true character (np)
tính cách thật
character education (np)
giáo dục đạo đức
competence (n)
năng lực
professional competence (np)
năng lực chuyên môn
core competence (np)
năng lực cốt lõi
demonstrate competence (phrase)
chứng minh năng lực
develop competence (phrase)
phát triển năng lực
lack of competence (np)
thiếu năng lực
competence in (phrase)
năng lực trong
discipline (n)
kỷ luật
strict discipline (np)
kỷ luật nghiêm khắc
self-discipline (np)
tự kỷ luật
maintain discipline (phrase)
duy trì kỷ luật
lack of discipline (np)
thiếu kỷ luật
academic discipline (np)
chuyên ngành học thuật
impose discipline (phrase)
áp đặt kỷ luật
reinforce (v)
củng cố, tăng cường
reinforce the idea (phrase)
củng cố ý tưởng
reinforce learning (phrase)
củng cố việc học
reinforce behaviour (phrase)
củng cố hành vi
strongly reinforce (phrase)
củng cố mạnh mẽ
reinforce the message (phrase)
củng cố thông điệp
reinforce positive habits (phrase)
củng cố thói quen tích cực
consistent (adj)
nhất quán; đồng tình
consistent with (phrase)
phù hợp với
consistent approach (np)
cách tiếp cận nhất quán
consistent effort (np)
nỗ lực nhất quán
consistent performance (np)
hiệu suất ổn định
remain consistent (phrase)
giữ tính nhất quán
consistent results (np)
kết quả ổn định
unrealistic (adj)
thiếu thực tế, thiếu tính khả thi
unrealistic expectations (np)
kỳ vọng không thực tế
unrealistic goals (np)
mục tiêu không thực tế
unrealistic demands (np)
yêu cầu không thực tế
highly unrealistic (adj)
rất không thực tế
unrealistic assumptions (np)
giả định không thực tế
seem unrealistic (phrase)
có vẻ không thực tế
acknowledge (v)
công nhận
acknowledge the fact (phrase)
thừa nhận sự thật
publicly acknowledge (phrase)
công khai thừa nhận
acknowledge a mistake (phrase)
thừa nhận sai lầm
widely acknowledged (phrase)
được công nhận rộng rãi
acknowledge the importance (phrase)
thừa nhận tầm quan trọng
reluctantly acknowledge (phrase)
miễn cưỡng thừa nhận
self-reliant (adj)
tự lực cánh sinh
become self-reliant (phrase)
trở nên tự lực
self-reliant individual (np)
tự lực cá nhân
highly self-reliant (adj)
rất tự lực
self-reliant attitude (np)
thái độ tự lực
encourage somebody to be self-reliant (phrase)
khuyến khích ai tự lực
financially self-reliant (adj)
tự lực về tài chính
urgent (adj)
khẩn cấp, cấp bách; thống thiết
urgent need (np)
nhu cầu cấp bách
urgent matter (np)
vấn đề khẩn cấp
urgent action (np)
hành động khẩn cấp
urgent attention (np)
sự chú ý khẩn cấp
urgent message (np)
tin nhắn khẩn
the most urgent (np)
khẩn cấp nhất
landmark (n)
danh lam, địa danh; cột mốc
landmark decision (np)
quyết định mang tính bước ngoặt
landmark achievement (np)
thành tựu mang tính bước ngoặt
landmark event (np)
sự kiện mang tính bước ngoặt
historic landmark (np)
địa danh lịch sử
landmark ruling (np)
phán quyết mang tính bước ngoặt
landmark agreement (np)
thỏa thuận mang tính bước ngoặt
irreversible (adj)
không thể đảo ngược
irreversible damage (np)
thiệt hại không thể khắc phục
irreversible change (np)
thay đổi không thể đảo ngược
irreversible consequences (np)
hậu quả không thể đảo ngược
potentially irreversible (phrase)
có khả năng không thể đảo ngược
irreversible decline (np)
sự suy giảm không thể đảo ngược
irreversible harm (np)
tác hại không thể khắc phục
fragile (adj)
mỏng manh, dễ vỡ; dễ kết thúc, dễ thất bại
fragile ecosystem (np)
hệ sinh thái mong manh
fragile environment (np)
môi trường mong manh
fragile economy (np)
nền kinh tế mong manh
extremely fragile (adj)
cực kỳ mong manh
fragile balance (np)
sự cân bằng mong manh
fragile peace (np)
hòa bình mong manh
rigorous (adj)
khắt khe, nghiêm ngặt
rigorous standards (np)
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
rigorous analysis (np)
phân tích chặt chẽ
rigorous training (np)
đào tạo nghiêm ngặt
rigorous approach (np)
cách tiếp cận nghiêm ngặt
rigorous examination (np)
kiểm tra kỹ lưỡng
enforce (v)
thực thi (luật)
enforce laws (phrase)
thực thi luật pháp