1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Adolescence (n)
Thời niên thiếu
Gratitude (n)
Thành tựu
Nostalgic (adj)
Hoài niệm
arise (v)
nảy sinh
critical (adj)
Chỉ trích, phê bình
Confide in somebody
Giải bày với ai
Nag (v)
La rầy, cằn nhằn
Ancestor(n)
Tổ tiên
Parenting(n)
việc nuôi dạy con cái
extended family (n)
đại gđ
estranged (adj)
Trở nên xa lánh
rigid (adj)
Cứng nhắc
Constancy(n)
Lòng kiên định, sự bền bỉ
overprotective (adj)
Bảo vệ quá mức
set the table
dọn thức ăn
accquaintance (n)
người quen
curfew (n)
Giờ giới nghiêm
reconcile (v)
hòa giải
domestic (adj)
thuộc gđ
freedom(n)
sự tự do
live up to something
đáp ứng được điều gì
curious(adj)
tò mò
Commitment(n)
cam kết, ràng buộc
strengthen(v)
củng cố
value (n)
giá trị
screen time (n)
Thời gian use điện thoại
strict (adj)
Nghiêm khắc