Hanzii

0.0(0)
studied byStudied by 7 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/185

Last updated 4:29 AM on 9/24/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

186 Terms

1
New cards

Bạn, ngươi

2
New cards

Tốt, đẹp

3
New cards

你好

Xin chào

4
New cards

Một

5
New cards

Tám

6
New cards

Năm

7
New cards

To, lớn

8
New cards

Không

9
New cards

Miệng, miếng

10
New cards

Trắng

11
New cards

Phụ nữ

12
New cards

Ngựa

13
New cards

Bận

14
New cards

Trợ từ nghi vấn

15
New cards

Rất

16
New cards

汉语

Tiếng Hán

17
New cards

Khó

18
New cards

Quá, lắm

19
New cards

爸爸

Bố

20
New cards

妈妈

Mẹ

21
New cards

Anh ấy

22
New cards

Cô ấy

23
New cards

Nam giới

24
New cards

哥哥

Anh trai

25
New cards

弟弟

Em trai

26
New cards

妹妹

Em gái

27
New cards

Học

28
New cards

英语

Tiếng Anh

29
New cards

阿拉伯语

Tiếng Ả Rập

30
New cards

德语

Tiếng Đức

31
New cards

俄语

Tiếng Nga

32
New cards

法语

Tiếng Pháp

33
New cards

韩国语

Tiếng Hàn Quốc

34
New cards

日语

Tiếng Nhật

35
New cards

西班牙语

Tiếng Tây Ban Nha

36
New cards

Đi, đến

37
New cards

邮局

Bưu điện

38
New cards

Đúng

39
New cards

Gửi

40
New cards

Thư

41
New cards

银行

Ngân hàng

42
New cards

Rút

43
New cards

Tiền

44
New cards

明天

Ngày mai

45
New cards

Gặp

46
New cards

Sáu

47
New cards

Bảy

48
New cards

Chín

49
New cards

北京

Bắc Kinh

50
New cards

今天

Hôm nay

51
New cards

昨天

Hôm qua

52
New cards

星期

Tuần

53
New cards

Mấy, vài

54
New cards

Hai

55
New cards

Ba

56
New cards

Bốn

57
New cards

哪 儿

Ở đâu

58
New cards

那 儿

Ở đó, nơi đó

59
New cards

Tôi

60
New cards

Về, trở lại

61
New cards

学校

Trường học

62
New cards

再见

Tạm biệt

63
New cards

对不起

Xin lỗi

64
New cards

没关系

Không sao, không có gì

65
New cards

天安门

Thiên An Môn

66
New cards

Đây

67
New cards

68
New cards

老师

Giáo viên

69
New cards

Ngài

70
New cards

Mời

71
New cards

Vào

72
New cards

Ngồi

73
New cards

Uống

74
New cards

Trà, chè

75
New cards

谢谢

Cảm ơn

76
New cards

不客气

Đừng khách khí

77
New cards

工作

Công việc, làm việc

78
New cards

身体

Cơ thể

79
New cards

Mười

80
New cards

Mặt trời

81
New cards

Vương

82
New cards

请问

Xin hỏi

83
New cards

贵姓

Quý danh

84
New cards

Gọi, tên là

85
New cards

名字

Tên

86
New cards

Nào

87
New cards

Đó, đấy, kia

88
New cards

Quốc gia

89
New cards

认识

Biết, nhận biết, quen

90
New cards

高兴

Vui vẻ, vui mừng

91
New cards

Cũng

92
New cards

学习

Học tập

93
New cards

什么

Cái gì

94
New cards

发音

Phát âm

95
New cards

汉字

Chữ Hán

96
New cards

Sách

97
New cards

Ai

98
New cards

Của(trợ từ)

99
New cards

杂志

Tạp chí

100
New cards

Ngôn ngữ