100 dt thường gặp

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

112 Terms

1
New cards

Be

thì, là, ở

2
New cards

Have

sở hữu, có

3
New cards

Do

thực hiện, làm

4
New cards

Say

nói rằng, phát biểu

5
New cards

Get

nhận được, lấy

6
New cards

Make

làm, tạo ra

7
New cards

Go

đi, di chuyển

8
New cards

See

nhìn thấy

9
New cards

Know

biết, hiểu rõ

10
New cards

Take

cầm lấy, đưa đi

11
New cards

Think

suy nghĩ, ngẫm

12
New cards

Come

đến, tới đây

13
New cards

Give

cho, tặng

14
New cards

Look

trông như, nhìn

15
New cards

Use

sử dụng, dùng

16
New cards

Find

tìm thấy, phát hiện

17
New cards

Want

muốn, mong muốn

18
New cards

Tell

kể lại, nói

19
New cards

Put

đặt, để vào

20
New cards

Mean

có nghĩa là

21
New cards

Become

trở nên, trở thành

22
New cards

Leave

rời đi, bỏ lại

23
New cards

Work

làm việc, lao động

24
New cards

Need

cần, nhu cầu

25
New cards

Feel

cảm thấy, cảm giác

26
New cards

Seem

có vẻ như, dường như

27
New cards

Ask

hỏi, yêu cầu

28
New cards

Show

cho xem, trình bày

29
New cards

Try

thử, cố gắng

30
New cards

Call

gọi điện

31
New cards

Keep

giữ gìn, duy trì

32
New cards

Provide

cung cấp, chu cấp

33
New cards

Hold

cầm, nắm

34
New cards

Turn

xoay, rẽ

35
New cards

Follow

theo dõi, đi theo

36
New cards

Begin

bắt đầu, khởi đầu

37
New cards

Bring

mang lại, đem đến

38
New cards

Like

thích, giống như

39
New cards

Going

sắp đi, đang đi

40
New cards

Help

giúp đỡ, hỗ trợ

41
New cards

Start

khởi động, bắt đầu

42
New cards

Run

chạy, điều hành

43
New cards

Write

viết, soạn thảo

44
New cards

Set

thiết lập

45
New cards

Move

di chuyển, cử động

46
New cards

Play

chơi đùa, đóng vai

47
New cards

Pay

chi trả, thanh toán

48
New cards

Hear

nghe thấy

49
New cards

Include

bao gồm, tính cả

50
New cards

Believe

tin tưởng, tin là

51
New cards

Allow

cho phép, chấp nhận

52
New cards

Meet

gặp gỡ, làm quen

53
New cards

Lead

dẫn dắt, lãnh đạo

54
New cards

Live

sống, trú ngụ

55
New cards

Stand

đứng, chịu đựng

56
New cards

Happen

xảy ra, diễn ra

57
New cards

Carry

mang vác, vận chuyển

58
New cards

Talk

nói chuyện, thảo luận

59
New cards

Appear

xuất hiện, trình diện

60
New cards

Produce

sản xuất, chế biến

61
New cards

Sit

ngồi xuống

62
New cards

Offer

đề nghị, đưa ra giá

63
New cards

Consider

cân nhắc, xem xét

64
New cards

Expect

mong đợi, chờ đợi

65
New cards

Suggest

gợi ý, đề xuất

66
New cards

Let

để cho, cho phép làm

67
New cards

Read

đọc sách, xem tài liệu

68
New cards

Require

đòi hỏi, yêu cầu

69
New cards

Continue

tiếp tục, duy trì

70
New cards

Lose

mất, đánh rơi, thua

71
New cards

Add

thêm vào, cộng lại

72
New cards

Change

thay đổi, tiền lẻ

73
New cards

Fall

ngã, rơi, mùa thu

74
New cards

Remain

còn lại, duy trì

75
New cards

Remember

ghi nhớ, nhớ lại

76
New cards

Buy

mua sắm

77
New cards

Speak

nói (ngôn ngữ), phát biểu

78
New cards

Stop

dừng lại, chấm dứt

79
New cards

Send

gửi đi, chuyển đi

80
New cards

Receive

nhận lấy, đón nhận

81
New cards

Decide

quyết định, lựa chọn

82
New cards

Win

chiến thắng, đạt giải

83
New cards

Understand

thấu hiểu, nắm rõ

84
New cards

Describe

mô tả, diễn tả

85
New cards

Develop

phát triển, mở rộng

86
New cards

Agree

đồng ý, tán thành

87
New cards

Open

mở ra, khai trương

88
New cards

Reach

đạt tới, chạm đến

89
New cards

Build

xây dựng, tạo nên

90
New cards

Involve

liên quan, bao gồm

91
New cards

Spend

tiêu xài, dành thời gian

92
New cards

Return

trở về, trả lại

93
New cards

Draw

vẽ, thu hút, kéo

94
New cards

Die

qua đời, chết

95
New cards

Hope

hy vọng, kỳ vọng

96
New cards

Create

sáng tạo, tạo nên

97
New cards

Walk

đi bộ, dạo chơi

98
New cards

Sell

bán hàng

99
New cards

Wait

chờ đợi

100
New cards

Cause

gây ra, nguyên nhân