Healthy care

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:08 AM on 3/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

Wellness (ˈwel.nəs)

Sức khỏe toàn diện - trạng thái khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần. (Wellness is more than just the absence of illness - Sức khỏe toàn diện không chỉ là không bệnh.)

2
New cards

Physical health (ˈfɪz.ɪ.kəl helθ)

Sức khỏe thể chất - khả năng hoạt động bình thường của cơ thể. (Regular exercise improves physical health - Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất.)

3
New cards

Mental health (ˈmen.təl helθ)

Sức khỏe tinh thần - trạng thái tâm lý cân bằng. (Mental health is as important as physical health - Sức khỏe tinh thần quan trọng như thể chất.)

4
New cards

Immune system (ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm)

Hệ miễn dịch - bảo vệ cơ thể khỏi bệnh. (A strong immune system fights infection - Hệ miễn dịch khỏe giúp chống bệnh.)

5
New cards

Digestion (daɪˈdʒes.tʃən)

Sự tiêu hóa - quá trình cơ thể hấp thụ thức ăn. (Good digestion depends on eating slowly - Tiêu hóa tốt phụ thuộc vào việc ăn chậm.)

6
New cards

Metabolism (məˈtæb.ə.lɪ.zəm)

Quá trình trao đổi chất - cách cơ thể sử dụng năng lượng. (Exercise boosts metabolism - Tập thể dục giúp tăng trao đổi chất.)

7
New cards

Circulation (ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən)

Tuần hoàn máu - sự lưu thông máu trong cơ thể. (Massage improves blood circulation - Mát-xa giúp cải thiện tuần hoàn máu.)

8
New cards

Posture (ˈpɒs.tʃər)

Tư thế - cách bạn đứng, ngồi. (Good posture prevents back pain - Tư thế đúng giúp tránh đau lưng.)

9
New cards

Spine (spaɪn)

Cột sống - phần xương giữa lưng. (Your spine supports your whole body - Cột sống nâng đỡ toàn bộ cơ thể.)

10
New cards

Muscle (ˈmʌs.əl)

Cơ bắp - mô co giãn giúp vận động. (He built muscle through weight training - Anh ấy tăng cơ nhờ tập tạ.)

11
New cards

Joint (dʒɔɪnt)

Khớp - nơi nối các xương. (Joint pain is common in old age - Đau khớp thường gặp ở người lớn tuổi.)

12
New cards

Flexibility (ˌflek.səˈbɪl.ə.ti)

Độ dẻo dai - khả năng cơ thể uốn dẻo. (Yoga increases flexibility - Yoga giúp cơ thể dẻo dai hơn.)

13
New cards

Endurance (ɪnˈdjʊə.rəns)

Sức bền - khả năng chịu đựng lâu. (Running helps improve endurance - Chạy bộ giúp tăng sức bền.)

14
New cards

Stamina (ˈstæm.ɪ.nə)

Thể lực - năng lượng duy trì hoạt động lâu dài. (He has great stamina for long runs - Anh ta có thể lực tốt cho đường dài.)

15
New cards

Workout (ˈwɜː.kaʊt)

Buổi tập - thời gian luyện tập thể chất. (She does a 30-minute workout every morning - Cô ấy tập 30 phút mỗi sáng.)

16
New cards

Warm-up (ˈwɔːm.ʌp)

Khởi động - chuẩn bị trước khi tập. (Always do a warm-up before exercising - Luôn khởi động trước khi tập.)

17
New cards

Stretching (ˈstretʃ.ɪŋ)

Giãn cơ - động tác kéo giãn cơ bắp. (Stretching prevents muscle injury - Giãn cơ giúp ngừa chấn thương.)

18
New cards

Strength training (streŋθ ˈtreɪ.nɪŋ)

Tập sức mạnh - bài tập tăng cơ. (Strength training builds muscle mass - Tập sức mạnh giúp phát triển cơ bắp.)

19
New cards

Cardio (ˈkɑː.di.əʊ)

Tập tim mạch - bài tập giúp tim khỏe. (Cardio burns calories fast - Cardio đốt cháy calo nhanh.)

20
New cards

Aerobics (eəˈrəʊ.bɪks)

Thể dục nhịp điệu - bài tập có nhạc. (She teaches aerobics at the gym - Cô ấy dạy thể dục nhịp điệu ở phòng tập.)

21
New cards

Pilates (pɪˈlɑː.tiːz)

Pilates - bài tập giúp tăng sức mạnh và dẻo dai. (Pilates strengthens your core - Pilates giúp mạnh vùng bụng và lưng.)

22
New cards

Yoga mat (ˈjəʊ.ɡə mæt)

Thảm yoga - thảm tập thể dục. (Bring your yoga mat to class - Mang thảm yoga đến lớp.)

23
New cards

Meditation (ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən)

Thiền định - phương pháp thư giãn tâm trí. (Meditation helps reduce stress - Thiền giúp giảm căng thẳng.)

24
New cards

Deep breathing (diːp ˈbriː.ðɪŋ)

Hít thở sâu - kỹ thuật giảm lo âu. (Practice deep breathing to calm down - Tập hít thở sâu để bình tĩnh lại.)

25
New cards

Mindfulness (ˈmaɪnd.fəl.nəs)

Chánh niệm - tập trung vào hiện tại. (Mindfulness improves emotional control - Chánh niệm giúp kiểm soát cảm xúc.)

26
New cards

Spa therapy (spɑː ˈθer.ə.pi)

Liệu pháp spa - thư giãn và phục hồi. (She went for a spa therapy weekend - Cô ấy đi spa cuối tuần để thư giãn.)

27
New cards

Massage (ˈmæs.ɑːʒ)

Mát-xa - xoa bóp giảm đau và mệt mỏi. (Massage relieves muscle tension - Mát-xa giúp giảm căng cơ.)

28
New cards

Aromatherapy (əˌrəʊ.məˈθer.ə.pi)

Liệu pháp hương thơm - dùng tinh dầu để thư giãn. (Aromatherapy uses natural oils for healing - Liệu pháp hương thơm dùng tinh dầu tự nhiên để chữa lành.)

29
New cards

Sauna (ˈsɔː.nə)

Phòng xông hơi khô - nơi ra mồ hôi để giải độc. (A sauna helps detoxify the body - Xông hơi giúp giải độc cơ thể.)

30
New cards

Steam room (stiːm ruːm)

Phòng xông hơi ướt - phòng hơi nước nóng. (The steam room opens your pores - Phòng hơi nước giúp mở lỗ chân lông.)

31
New cards

Detox (ˈdiː.tɒks)

Thải độc - làm sạch cơ thể khỏi độc tố. (A detox diet helps cleanse your system - Chế độ ăn thải độc giúp làm sạch cơ thể.)

32
New cards

Hydration (haɪˈdreɪ.ʃən)

Cung cấp nước - giữ cho cơ thể đủ nước. (Drink more water for hydration - Uống nhiều nước để giữ ẩm cơ thể.)

33
New cards

Nutrition (njuːˈtrɪʃ.ən)

Dinh dưỡng - quá trình hấp thụ chất từ thức ăn. (Good nutrition is key to health - Dinh dưỡng tốt là chìa khóa của sức khỏe.)

34
New cards

Balanced diet (ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət)

Chế độ ăn cân bằng - đầy đủ dưỡng chất. (Eat a balanced diet for energy - Ăn cân bằng để có năng lượng.)

35
New cards

Protein intake (ˈprəʊ.tiːn ˈɪn.teɪk)

Lượng protein nạp vào - cần cho cơ và tế bào. (Increase protein intake after workouts - Tăng protein sau khi tập.)

36
New cards

Vitamin supplement (ˈvɪt.ə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt)

Viên bổ sung vitamin - hỗ trợ sức khỏe. (Take vitamin supplements if needed - Uống vitamin nếu cần.)

37
New cards

Herbal tea (ˈhɜː.bəl tiː)

Trà thảo mộc - giúp thư giãn, thanh lọc. (Herbal tea calms the nerves - Trà thảo mộc giúp an thần.)

38
New cards

Sleep hygiene (sliːp ˈhaɪ.dʒiːn)

Vệ sinh giấc ngủ - thói quen giúp ngủ ngon. (Good sleep hygiene improves rest - Giấc ngủ tốt giúp cơ thể phục hồi.)

39
New cards

Insomnia (ɪnˈsɒm.ni.ə)

Mất ngủ - khó ngủ kéo dài. (Stress can cause insomnia - Căng thẳng có thể gây mất ngủ.)

40
New cards

Napping (ˈnæp.ɪŋ)

Ngủ ngắn - giấc ngủ tạm để phục hồi năng lượng. (A short nap boosts alertness - Một giấc ngủ ngắn giúp tỉnh táo hơn.)

41
New cards

Recovery (rɪˈkʌv.ər.i)

Phục hồi - giai đoạn sau tập hoặc sau bệnh. (Rest is vital for recovery - Nghỉ ngơi rất quan trọng cho phục hồi.)

42
New cards

Healing process (ˈhiː.lɪŋ ˈprəʊ.ses)

Quá trình hồi phục - cơ thể tự chữa lành. (The healing process takes time - Quá trình hồi phục cần thời gian.)

43
New cards

Physiotherapy (ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pi)

Vật lý trị liệu - điều trị bằng vận động. (He needs physiotherapy after surgery - Anh ta cần vật lý trị liệu sau phẫu thuật.)

44
New cards

Rehabilitation (ˌriː.həˌbɪ.lɪˈteɪ.ʃən)

Phục hồi chức năng - khôi phục khả năng vận động. (Rehabilitation helps patients walk again - Phục hồi giúp bệnh nhân đi lại được.)

45
New cards

Acupuncture (ˈæk.jʊ.pʌŋk.tʃər)

Châm cứu - phương pháp y học cổ truyền. (Acupuncture relieves pain naturally - Châm cứu giúp giảm đau tự nhiên.)

46
New cards

Chiropractic (ˈkaɪ.rəʊ.præk.tɪk)

Nắn chỉnh xương khớp - điều trị cột sống. (Chiropractic care improves back alignment - Nắn chỉnh giúp lưng thẳng hơn.)

47
New cards

Reflexology (ˌriː.flɛkˈsɒ.lə.dʒi)

Bấm huyệt - kích thích điểm trên bàn chân. (Reflexology can relieve stress - Bấm huyệt giúp giảm căng thẳng.)

48
New cards

Body alignment (ˈbɒd.i əˈlaɪn.mənt)

Cân chỉnh cơ thể - giữ tư thế đúng. (Yoga improves body alignment - Yoga giúp cải thiện tư thế.)

49
New cards

Core muscles (kɔː ˈmʌs.əlz)

Cơ trung tâm - vùng bụng và lưng dưới. (Strong core muscles support your spine - Cơ trung tâm khỏe giúp bảo vệ cột sống.)

Explore top flashcards

flashcards
Chapter 10.3
24
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
amendments
76
Updated 1152d ago
0.0(0)
flashcards
Final vocab HELA 9
111
Updated 824d ago
0.0(0)
flashcards
Englisch Vok
220
Updated 99d ago
0.0(0)
flashcards
11 tema
69
Updated 822d ago
0.0(0)
flashcards
African Civilization Test
65
Updated 1224d ago
0.0(0)
flashcards
Biochem test 2
121
Updated 872d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 10.3
24
Updated 1163d ago
0.0(0)
flashcards
amendments
76
Updated 1152d ago
0.0(0)
flashcards
Final vocab HELA 9
111
Updated 824d ago
0.0(0)
flashcards
Englisch Vok
220
Updated 99d ago
0.0(0)
flashcards
11 tema
69
Updated 822d ago
0.0(0)
flashcards
African Civilization Test
65
Updated 1224d ago
0.0(0)
flashcards
Biochem test 2
121
Updated 872d ago
0.0(0)