1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Wellness (ˈwel.nəs)
Sức khỏe toàn diện - trạng thái khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần. (Wellness is more than just the absence of illness - Sức khỏe toàn diện không chỉ là không bệnh.)
Physical health (ˈfɪz.ɪ.kəl helθ)
Sức khỏe thể chất - khả năng hoạt động bình thường của cơ thể. (Regular exercise improves physical health - Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất.)
Mental health (ˈmen.təl helθ)
Sức khỏe tinh thần - trạng thái tâm lý cân bằng. (Mental health is as important as physical health - Sức khỏe tinh thần quan trọng như thể chất.)
Immune system (ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm)
Hệ miễn dịch - bảo vệ cơ thể khỏi bệnh. (A strong immune system fights infection - Hệ miễn dịch khỏe giúp chống bệnh.)
Digestion (daɪˈdʒes.tʃən)
Sự tiêu hóa - quá trình cơ thể hấp thụ thức ăn. (Good digestion depends on eating slowly - Tiêu hóa tốt phụ thuộc vào việc ăn chậm.)
Metabolism (məˈtæb.ə.lɪ.zəm)
Quá trình trao đổi chất - cách cơ thể sử dụng năng lượng. (Exercise boosts metabolism - Tập thể dục giúp tăng trao đổi chất.)
Circulation (ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən)
Tuần hoàn máu - sự lưu thông máu trong cơ thể. (Massage improves blood circulation - Mát-xa giúp cải thiện tuần hoàn máu.)
Posture (ˈpɒs.tʃər)
Tư thế - cách bạn đứng, ngồi. (Good posture prevents back pain - Tư thế đúng giúp tránh đau lưng.)
Spine (spaɪn)
Cột sống - phần xương giữa lưng. (Your spine supports your whole body - Cột sống nâng đỡ toàn bộ cơ thể.)
Muscle (ˈmʌs.əl)
Cơ bắp - mô co giãn giúp vận động. (He built muscle through weight training - Anh ấy tăng cơ nhờ tập tạ.)
Joint (dʒɔɪnt)
Khớp - nơi nối các xương. (Joint pain is common in old age - Đau khớp thường gặp ở người lớn tuổi.)
Flexibility (ˌflek.səˈbɪl.ə.ti)
Độ dẻo dai - khả năng cơ thể uốn dẻo. (Yoga increases flexibility - Yoga giúp cơ thể dẻo dai hơn.)
Endurance (ɪnˈdjʊə.rəns)
Sức bền - khả năng chịu đựng lâu. (Running helps improve endurance - Chạy bộ giúp tăng sức bền.)
Stamina (ˈstæm.ɪ.nə)
Thể lực - năng lượng duy trì hoạt động lâu dài. (He has great stamina for long runs - Anh ta có thể lực tốt cho đường dài.)
Workout (ˈwɜː.kaʊt)
Buổi tập - thời gian luyện tập thể chất. (She does a 30-minute workout every morning - Cô ấy tập 30 phút mỗi sáng.)
Warm-up (ˈwɔːm.ʌp)
Khởi động - chuẩn bị trước khi tập. (Always do a warm-up before exercising - Luôn khởi động trước khi tập.)
Stretching (ˈstretʃ.ɪŋ)
Giãn cơ - động tác kéo giãn cơ bắp. (Stretching prevents muscle injury - Giãn cơ giúp ngừa chấn thương.)
Strength training (streŋθ ˈtreɪ.nɪŋ)
Tập sức mạnh - bài tập tăng cơ. (Strength training builds muscle mass - Tập sức mạnh giúp phát triển cơ bắp.)
Cardio (ˈkɑː.di.əʊ)
Tập tim mạch - bài tập giúp tim khỏe. (Cardio burns calories fast - Cardio đốt cháy calo nhanh.)
Aerobics (eəˈrəʊ.bɪks)
Thể dục nhịp điệu - bài tập có nhạc. (She teaches aerobics at the gym - Cô ấy dạy thể dục nhịp điệu ở phòng tập.)
Pilates (pɪˈlɑː.tiːz)
Pilates - bài tập giúp tăng sức mạnh và dẻo dai. (Pilates strengthens your core - Pilates giúp mạnh vùng bụng và lưng.)
Yoga mat (ˈjəʊ.ɡə mæt)
Thảm yoga - thảm tập thể dục. (Bring your yoga mat to class - Mang thảm yoga đến lớp.)
Meditation (ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən)
Thiền định - phương pháp thư giãn tâm trí. (Meditation helps reduce stress - Thiền giúp giảm căng thẳng.)
Deep breathing (diːp ˈbriː.ðɪŋ)
Hít thở sâu - kỹ thuật giảm lo âu. (Practice deep breathing to calm down - Tập hít thở sâu để bình tĩnh lại.)
Mindfulness (ˈmaɪnd.fəl.nəs)
Chánh niệm - tập trung vào hiện tại. (Mindfulness improves emotional control - Chánh niệm giúp kiểm soát cảm xúc.)
Spa therapy (spɑː ˈθer.ə.pi)
Liệu pháp spa - thư giãn và phục hồi. (She went for a spa therapy weekend - Cô ấy đi spa cuối tuần để thư giãn.)
Massage (ˈmæs.ɑːʒ)
Mát-xa - xoa bóp giảm đau và mệt mỏi. (Massage relieves muscle tension - Mát-xa giúp giảm căng cơ.)
Aromatherapy (əˌrəʊ.məˈθer.ə.pi)
Liệu pháp hương thơm - dùng tinh dầu để thư giãn. (Aromatherapy uses natural oils for healing - Liệu pháp hương thơm dùng tinh dầu tự nhiên để chữa lành.)
Sauna (ˈsɔː.nə)
Phòng xông hơi khô - nơi ra mồ hôi để giải độc. (A sauna helps detoxify the body - Xông hơi giúp giải độc cơ thể.)
Steam room (stiːm ruːm)
Phòng xông hơi ướt - phòng hơi nước nóng. (The steam room opens your pores - Phòng hơi nước giúp mở lỗ chân lông.)
Detox (ˈdiː.tɒks)
Thải độc - làm sạch cơ thể khỏi độc tố. (A detox diet helps cleanse your system - Chế độ ăn thải độc giúp làm sạch cơ thể.)
Hydration (haɪˈdreɪ.ʃən)
Cung cấp nước - giữ cho cơ thể đủ nước. (Drink more water for hydration - Uống nhiều nước để giữ ẩm cơ thể.)
Nutrition (njuːˈtrɪʃ.ən)
Dinh dưỡng - quá trình hấp thụ chất từ thức ăn. (Good nutrition is key to health - Dinh dưỡng tốt là chìa khóa của sức khỏe.)
Balanced diet (ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət)
Chế độ ăn cân bằng - đầy đủ dưỡng chất. (Eat a balanced diet for energy - Ăn cân bằng để có năng lượng.)
Protein intake (ˈprəʊ.tiːn ˈɪn.teɪk)
Lượng protein nạp vào - cần cho cơ và tế bào. (Increase protein intake after workouts - Tăng protein sau khi tập.)
Vitamin supplement (ˈvɪt.ə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt)
Viên bổ sung vitamin - hỗ trợ sức khỏe. (Take vitamin supplements if needed - Uống vitamin nếu cần.)
Herbal tea (ˈhɜː.bəl tiː)
Trà thảo mộc - giúp thư giãn, thanh lọc. (Herbal tea calms the nerves - Trà thảo mộc giúp an thần.)
Sleep hygiene (sliːp ˈhaɪ.dʒiːn)
Vệ sinh giấc ngủ - thói quen giúp ngủ ngon. (Good sleep hygiene improves rest - Giấc ngủ tốt giúp cơ thể phục hồi.)
Insomnia (ɪnˈsɒm.ni.ə)
Mất ngủ - khó ngủ kéo dài. (Stress can cause insomnia - Căng thẳng có thể gây mất ngủ.)
Napping (ˈnæp.ɪŋ)
Ngủ ngắn - giấc ngủ tạm để phục hồi năng lượng. (A short nap boosts alertness - Một giấc ngủ ngắn giúp tỉnh táo hơn.)
Recovery (rɪˈkʌv.ər.i)
Phục hồi - giai đoạn sau tập hoặc sau bệnh. (Rest is vital for recovery - Nghỉ ngơi rất quan trọng cho phục hồi.)
Healing process (ˈhiː.lɪŋ ˈprəʊ.ses)
Quá trình hồi phục - cơ thể tự chữa lành. (The healing process takes time - Quá trình hồi phục cần thời gian.)
Physiotherapy (ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pi)
Vật lý trị liệu - điều trị bằng vận động. (He needs physiotherapy after surgery - Anh ta cần vật lý trị liệu sau phẫu thuật.)
Rehabilitation (ˌriː.həˌbɪ.lɪˈteɪ.ʃən)
Phục hồi chức năng - khôi phục khả năng vận động. (Rehabilitation helps patients walk again - Phục hồi giúp bệnh nhân đi lại được.)
Acupuncture (ˈæk.jʊ.pʌŋk.tʃər)
Châm cứu - phương pháp y học cổ truyền. (Acupuncture relieves pain naturally - Châm cứu giúp giảm đau tự nhiên.)
Chiropractic (ˈkaɪ.rəʊ.præk.tɪk)
Nắn chỉnh xương khớp - điều trị cột sống. (Chiropractic care improves back alignment - Nắn chỉnh giúp lưng thẳng hơn.)
Reflexology (ˌriː.flɛkˈsɒ.lə.dʒi)
Bấm huyệt - kích thích điểm trên bàn chân. (Reflexology can relieve stress - Bấm huyệt giúp giảm căng thẳng.)
Body alignment (ˈbɒd.i əˈlaɪn.mənt)
Cân chỉnh cơ thể - giữ tư thế đúng. (Yoga improves body alignment - Yoga giúp cải thiện tư thế.)
Core muscles (kɔː ˈmʌs.əlz)
Cơ trung tâm - vùng bụng và lưng dưới. (Strong core muscles support your spine - Cơ trung tâm khỏe giúp bảo vệ cột sống.)