1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
venus
(n) sao kim
treat sb to sth
=entertain sb with sth special ai đó được chiêm ngưỡng điều gì
astronomical
(adj) (thuộc) thiên văn học
inched
(v) nhích dần
party
(n) =team, organization
scrutinize
(v)=observe xem xét kỹ lưỡng
it is alleged (that)
được cho là
force
(n) lực
schoolmistress
(n) =a female teacher cô giáo trường tư
outperform
(v) =surpass, outdo vượt qua, vượt trội
draw sb to sth
(v) =lure, appeal, entire thu hút ai bởi cái gì
put down to
lý do/giải thích cho việc gì đó
polymath
(n) người đa tài
innermost
(adj) ở tận trong cùng
desolate
(adj) =isolated, uninhabited hoang vắng
latitude
(n) vĩ độ
appear to
dường như, có vẻ như
govern
(v) =control, regulate điều khiển, quản lí
orbit
(n) quỹ đạo
fall into place
= become clear, take shape hình thành rõ ràng
in pair
theo cặp
pin sb/sth down
hiểu rõ, chính xác
set out on a journey/drive/voyage
bắt đầu cuộc hành trình
thwart
(v) =impede cản trở
besiege
(v) bao vây
flee
(v) =run away chạy trốn
pitch and roll
chuyển động lắc qua lắc lại của thuyền, máy bay
rule sb/sth out
= preclude, prohibit loại trừ, bác bỏ
undaunted
(adj) =undeterred không nản lòng
equator
(n) xích đạo
ironically
(adv) trớ trêu
dispiriting
(adj) =upsetting chán nản, thất vọng
dog
(v) =hassel, bother gây rắc rối
smear
(v) =muddy làm mờ, làm bẩn
diffraction
(n) =deflection sự nhiễu xạ của ánh sáng
exhibit
(v) =present thể hiện, trưng bày
halo of
hào quang của (ánh sáng)
refract
(v) khúc xạ
labour
(v) dốc sức, nỗ lực
supersede
(v) =replace thay thế
cosmic
(adj) =immense bao la, rộng mênh mông
spectacle
(n) cảnh tượng
pave the way for
mở đường cho cái gì có thể xảy ra một cách dễ dàng hơn
cosmos
(n) =universe vũ trụ