VENUS IN TRANSIT

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

44 Terms

1
New cards

venus

(n) sao kim

2
New cards

treat sb to sth

=entertain sb with sth special ai đó được chiêm ngưỡng điều gì

3
New cards

astronomical

(adj) (thuộc) thiên văn học

4
New cards

inched

(v) nhích dần

5
New cards

party

(n) =team, organization

6
New cards

scrutinize

(v)=observe xem xét kỹ lưỡng

7
New cards

it is alleged (that)

được cho là

8
New cards

force

(n) lực

9
New cards

schoolmistress

(n) =a female teacher cô giáo trường tư

10
New cards

outperform

(v) =surpass, outdo vượt qua, vượt trội

11
New cards

draw sb to sth

(v) =lure, appeal, entire thu hút ai bởi cái gì

12
New cards

put down to

lý do/giải thích cho việc gì đó

13
New cards

polymath

(n) người đa tài

14
New cards

innermost

(adj) ở tận trong cùng

15
New cards

desolate

(adj) =isolated, uninhabited hoang vắng

16
New cards

latitude

(n) vĩ độ

17
New cards

appear to

dường như, có vẻ như

18
New cards

govern

(v) =control, regulate điều khiển, quản lí

19
New cards

orbit

(n) quỹ đạo

20
New cards

fall into place

= become clear, take shape hình thành rõ ràng

21
New cards

in pair

theo cặp

22
New cards

pin sb/sth down

hiểu rõ, chính xác

23
New cards

set out on a journey/drive/voyage

bắt đầu cuộc hành trình

24
New cards

thwart

(v) =impede cản trở

25
New cards

besiege

(v) bao vây

26
New cards

flee

(v) =run away chạy trốn

27
New cards

pitch and roll

chuyển động lắc qua lắc lại của thuyền, máy bay

28
New cards

rule sb/sth out

= preclude, prohibit loại trừ, bác bỏ

29
New cards

undaunted

(adj) =undeterred không nản lòng

30
New cards

equator

(n) xích đạo

31
New cards

ironically

(adv) trớ trêu

32
New cards

dispiriting

(adj) =upsetting chán nản, thất vọng

33
New cards

dog

(v) =hassel, bother gây rắc rối

34
New cards

smear

(v) =muddy làm mờ, làm bẩn

35
New cards

diffraction

(n) =deflection sự nhiễu xạ của ánh sáng

36
New cards

exhibit

(v) =present thể hiện, trưng bày

37
New cards

halo of

hào quang của (ánh sáng)

38
New cards

refract

(v) khúc xạ

39
New cards

labour

(v) dốc sức, nỗ lực

40
New cards

supersede

(v) =replace thay thế

41
New cards

cosmic

(adj) =immense bao la, rộng mênh mông

42
New cards

spectacle

(n) cảnh tượng

43
New cards

pave the way for

mở đường cho cái gì có thể xảy ra một cách dễ dàng hơn

44
New cards

cosmos

(n) =universe vũ trụ