B10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:11 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

商業

しょうぎょう

Thương nghiệp

2
New cards

​~を機に

ーをきに

Nhân cơ hội...

3
New cards

果たして

はたして

Quả nhiên/Thực sự là...

4
New cards

大都市

だいとし

Thành phố lớn

5
New cards

小都市

しょうとし

Thành phố nhỏ

6
New cards

利便性

りべんせい

Tính tiện lợi

7
New cards

運行

うんこう

Vận hành (tàu xe)

8
New cards

便

べん

Thuận tiện/Chuyến (xe, tàu)

9
New cards

優位性

ゆういせい

Tính ưu việt/Lợi thế

10
New cards

反面

はんめん

Mặt khác/Ngược lại

11
New cards

繁華街

はんかがい

Phố xá sầm uất

12
New cards

住環境

じゅうかんきょう

Môi trường sống

13
New cards

治安

ちあん

An ninh

14
New cards

農村

のうそん

Nông thôn

15
New cards

本数

ほんすう

Số chuyến (xe, tàu...)

16
New cards

さびれる

Hoang vắng/Tiêu điều

17
New cards

身をおく

みをおく

Sinh sống, đặt mình ở (một nơi, hoàn cảnh)

18
New cards

近郊

きんこう

Ngoại ô/Lân cận

19
New cards

利点

りてん

Điểm lợi, ưu điểm

20
New cards

いわゆる

cái gọi là…, thường được gọi là…

21
New cards

Uターン就職

ユーターンしゅうしょく

về quê làm việc sau khi từng lên thành phố

22
New cards

田舎

いなか

quê, vùng nông thôn

23
New cards

ごみごみ

Hỗn độn; lộn xộn; bừa bãi; bẩn thỉu.

24
New cards

地元

じもと

địa phương, quê nhà

25
New cards

vòng tròn, sự liên kết

26
New cards

溶け込む

とけこむ

hòa nhập, hòa vào

27
New cards

~きる(退屈しきる)

~きる(たいくつしきる)

chán ngắt / chán đến cực độ

28
New cards

多少

たしょう

Một chút

29
New cards

働き盛り

はたらきざかり

Thời kỳ đẹp nhất/ Rực rỡ nhất/ Có phong độ đỉnh

30
New cards

都市部

としぶ

khu vực đô thị

31
New cards

生産年齢人口

せいさんねんれいじんこう

dân số trong độ tuổi lao động

32
New cards

依然

いぜん

vẫn còn, vẫn như cũ

33
New cards

伸び悩む

のびなやむ

Đình trệ; ngừng trệ

34
New cards

インフラ

cơ sở hạ tầng

35
New cards

悪循環

あくじゅんかん

vòng luẩn quẩn tiêu cực

36
New cards

活性化

かっせいか

Sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ, kích hoạt

37
New cards

率先

そっせん

sự dẫn dầu, tiên phong

38
New cards

山ほど

やまほど

rất nhiều

39
New cards

分散

ぶんさん

sự phân tán

40
New cards

推し進める

おしすすめる

tiến lên phía trước

41
New cards

級力(な)

きゅうりょく(な)

quyền lực giai cấp

42
New cards

施策

しさく

chính sách

43
New cards

流れ

ながれ

dòng chảy, quá trình, chu trình

44
New cards

移住

いじゅう

di cư

45
New cards

郷里

きょうり

quê hương

46
New cards

再建

さいけん

tái thiết (công trình, xây dựng)

47
New cards

上京

じょうきょう

đi lên Tokyo(học, làm)

48
New cards

経済的

けいざいてき

kinh tế

49
New cards

汚水

おすい

nước cống, thải

50
New cards

開拓

かいたく

khai phá/thác

51
New cards

ライフライン

tiện ích thiết yếu (ga, điện, nước)

52
New cards

廃れる

すたれる

suy yếu, lỗi thời

53
New cards

市街地

しがいち

khu đô thị

54
New cards

集落

しゅうらく

thôn xóm, bản làng

55
New cards

雑踏

ざっとう

đông đúc, náo nhiệt

56
New cards

帰京

ききょう

quay lại Tokyo

Explore top notes

note
FFA VS Clinical Procedures
Updated 355d ago
0.0(0)
note
industrial revolution notes
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
Unit 6: Oscillations
Updated 1088d ago
0.0(0)
note
The Ten Commandments
Updated 1254d ago
0.0(0)
note
Misplaced Modifiers
Updated 1196d ago
0.0(0)
note
BIO (Monday Feb 3rd)
Updated 421d ago
0.0(0)
note
FFA VS Clinical Procedures
Updated 355d ago
0.0(0)
note
industrial revolution notes
Updated 1085d ago
0.0(0)
note
Unit 6: Oscillations
Updated 1088d ago
0.0(0)
note
The Ten Commandments
Updated 1254d ago
0.0(0)
note
Misplaced Modifiers
Updated 1196d ago
0.0(0)
note
BIO (Monday Feb 3rd)
Updated 421d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Lesson 12
48
Updated 1210d ago
0.0(0)
flashcards
Christianity quotes
77
Updated 325d ago
0.0(0)
flashcards
Bio
111
Updated 1203d ago
0.0(0)
flashcards
bbc quizlet
49
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 886d ago
0.0(0)
flashcards
FR 1 - Basic Convo
25
Updated 215d ago
0.0(0)
flashcards
Lesson 12
48
Updated 1210d ago
0.0(0)
flashcards
Christianity quotes
77
Updated 325d ago
0.0(0)
flashcards
Bio
111
Updated 1203d ago
0.0(0)
flashcards
bbc quizlet
49
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 886d ago
0.0(0)
flashcards
FR 1 - Basic Convo
25
Updated 215d ago
0.0(0)