1/59
từ vựng
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
customer satisfaction
sự hài lòng của khách hàng
repeat business
Việc khách hàng quay lại mua sản phẩm hoặc dịch vụ
customer service
dịch vụ khách hàng
existing customer
khách hàng hiện tại
returning customer
khách hàng quay lại
prospect
tiềm năng khách hàng
(customer) lead
khách hàng tiềm năng
customer referral
khách hàng giới thiệu
to train
rèn luyện
to contact
liên lạc
priority
ưu tiên
warranty
bảo hành
to deliver => delivery
giao hàng
to ship
vận chuyển
to install => installation
cài đặt
hotline
đường dây nóng
newsletter
bản tin
upgrade
nâng cấp
typical
điển hình
order
đơn hàng/đặt hàng
đảm bảo hoàn tiền
properly
thỏa đáng