Từ vựng ngữ pháp

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

mean

nghĩa

2
New cards

for

cho

3
New cards

product

sản phẩm

4
New cards

get

nhận

5
New cards

may

có thể

6
New cards

because it’s like

Bởi vì nó như là

7
New cards

like + V-ing

Diễn tả sở thích chung, cảm giác thích thú khi làm việc đó

8
New cards

like + to V

Diễn tả thói quen, lựa chọn, hoặc cách bạn thường làm việc đó.

9
New cards

absolutely love + V-ing

Tôi cực kì thích làm việc gì đó

10
New cards

keen on + V-ing

rất thích đối với việc gì đó

11
New cards

can not stand + V-ing

không chịu được việc gì đó

12
New cards

not very keen on + V-ing

không thích việc gì đó

13
New cards

don’t mind + V-ing

không ngại làm một điều gì đó

14
New cards

be responsible for + V-ing

có trách nghiệm với việc gì đó

15
New cards

be in charge of + V-ing

phụ trách , quản lí một việc gì đó

16
New cards

What do …

hỏi về thói quen, hành động thường làm

17
New cards

while

trong khi

18
New cards

want to + V

muốn làm gì

19
New cards

want + noun

Muốn cái gì

20
New cards

with + danh từ

cùng với / đi kèm

21
New cards

S + revolves around + N/V_ing

cái gì đó xoay quanh việc gì đó hay cái gì đó

22
New cards

I am passionate about technology

tôi đam me với công nghệ

23
New cards

What + is + the + Noun + of + Subject?

Dùng để hỏi về thông số kỹ thuật hoặc đặc điểm đo lường của một vật.

24
New cards

What + is + the + Subject’s + Noun?

Dùng để hỏi về thông số kỹ thuật hoặc đặc điểm đo lường của một vật.

25
New cards

How + adjective + is + Subject?

Dùng để hỏi trực tiếp về độ dài, chiều cao, cân nặng… của vật thể.

26
New cards

What + to be + S + made of?

Cái này được làm từ gì

27
New cards

S + to be + made of + Material.

Chủ ngữ là được làm từ Material

28
New cards

What shape + to be + S?

Hình dagj của chủ ngữ là gì

29
New cards

C2: What + tobe + the shape of + Noun?

Hình dạng của một vật cụ thể là gì

30
New cards

S + to be + Adj

Nó thì có tính trạng

31
New cards

S + have/has + the shape of + a + shape

Chủ ngữ có hình dạng là hình dạng ?

32
New cards

X is lighter/heavier than Y.

X nặng hơn Y

33
New cards

X is more expensive than Y.

X đắt hơn Y

34
New cards

Noun + is made of + Vật Liệu while + Noun + Vật Liệu

Một vật làm từ ……. trong khi vật khác làm từ

35
New cards

That one

Một cái đó

36
New cards

S+Have same the hobby as I do

Chủ ngữ có chúng sở thích với tôi

37
New cards
38
New cards

S + have similar personality to + N

Chủ ngữ có tính cách giống với ai đó

39
New cards

What does + S + look like?

Chủ ngữ bạn nhìn thấy như thế nào

40
New cards

Does she have/has + Adj?

Cô ấy có sở hữu đặc điểm?

41
New cards

Tobe + fond of

Yêu thích

Explore top flashcards