1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Diversify (v)
Đa dạng hoá
Import (v)
Nhập khẩu
Export (v)
Xuất khẩu
Aerial (adj)
Trên ko
Notable (adj)
Đáng chú ý
Innovation (n)
Sự đổi mới
Harst (n)
Mùa thu hoạch
Parade (n)
Cuộc diễu hành
Spin (v)
Xoay tròn
Roll (v)
Lăn
Loosen (v)
Nới lỏng
Patent (n)
Bằng sáng chế
Glossy (adj)
Bóng loáng
Brochures (n)
Tài liệu quảng cáo
Irreversibly (adv)
Một cách ko thể đảo ngược
Reveal (v)
Tiết lộ
Retrieve (v)
Tìm lại, lấy lại
Outline (v)
Phác thảo ra
Burst (n)
Vụ nổ
Crane (n)
Trục máy
Fasten (v)
Buộc chặt
Quote (v)
Báo giá
Condition (v)
Điều kiện
Prove (v)
Chứng minh
Harsh (adj)
Khắc nghiệt
Seriously (adv)
Nghiêm túc
Warranty (n)
Bảo hành
Obtanical (adj)
Thuộc thực vật
Ancient (adj)
Cổ đại
Process (v)
Xử lý
Restrict (v)
Hạn chế
Portfolio (n)
Danh mục đầu tư
Sustain (v)
Duy trì
Thrive in + N
Phát triển mạnh
Pedestrian (n)
Người đi bộ
Gradually (adv)
Dần dần
Reduction (n)
Sự giảm
Dedicationm (n)
Sự cống hiến
Genre (n)
Thể loại