1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
climate (n)
khí hậu
extreme weather (n)
thời tiết cực đoan
sustainable (adj)
bền vững
anthropogenic (adj)
do con người gây ra
ecological balance (vp)
cân bằng hệ sinh thái
environmental degradation (np)
suy thoái môi trường
climate resilience (vp)
khả năng chống chịu khí hậu
carbon neutrality (vp)
trung hoà carbon
mitigation strategies (np)
chiến lược giảm thiểu
long-term repercussions (np)
hậu quả lâu dài
biodiversity loss (np)
sự mất đa dạng sinh học
resource depletion (np)
cạn kiệt tài nguyên
sustainable development (vp)
phát triển bền vững
planetary boundaries (np)
giới hạn sinh thái của Trái Đất
climate-induced displacement (vp)
di cư do khí hậu
irreversible damage (np)
thiệt hại không thể phục hồi
cut down (on)
cắt giảm
run out of
cạn kiệt
break down
phân hủy
give off
thải ra
heat up
nóng lên
die out
tuyệt chủng
phase out
loại bỏ dần
scale up
mở rộng quy mô
wipe out
xóa sổ
contribute to
góp phần vào
result in
dẫn đến
lead to
gây ra
depend on
phụ thuộc vào
adapt to
thích nghi với
transition to
chuyển sang