1/14
Các flashcards chứa các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến hóa học các hợp chất tự nhiên.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hợp chất tự nhiên
Các chất hóa học được tổng hợp từ sinh vật trong tự nhiên, bao gồm sản phẩm đi từ tự nhiên.
Chất chuyển hóa sơ cấp (primary metabolites)
Những chất thiết yếu và quan trọng nhất của sinh vật, tham gia vào quá trình chuyển hóa.
Chất chuyển hóa thứ cấp (secondary metabolites)
Sản phẩm của quá trình chuyển hóa tiếp theo của các chất chuyển hóa sơ cấp, không thiết yếu cho sự sống.
Alkaloid
Chất chuyển hóa thứ cấp có tác dụng sinh học, thường có trong các cây có liên quan.
Vitamin
Chất được phân loại theo tác dụng sinh học, cấu trúc của hợp chất tự nhiên.
Peptid
Hợp chất có liên kết peptid, ví dụ từ vi khuẩn có tác dụng kháng sinh.
Cyanogenic glycosid
Hợp chất thủy phân tạo ra acid cyanic với độc tính cao.
Hợp chất glucosinolat
Hợp chất tạo sản phẩm thủy phân có mùi cay nồng cho một số loại cải.
Betalain
Dẫn chất của tyrosine, tạo màu đỏ cho củ dền và rau dền.
Flavonoid
Hợp chất phenol có ích trong việc làm bền thành mạch và chống oxy hóa.
Triterpen
Hợp chất từ 6 đơn vị isopren, có thể là tiền chất của các dẫn chất steroid.
Lignan
Hợp chất quan trọng trong Diệp hạ châu, có tác dụng diệt virus viêm gan siêu vi C.
Cyanogenic
Chỉ sự sinh ra các hợp chất có nhóm cyano có khả năng gây độc.
Diterpen
Hợp chất từ 4 đơn vị isopren, có tính quang hoạt và thường có trong nhựa thơm.