1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
historical site
di tích lịch sử
cultural site
điểm thăm quan văn hóa
sign up
đăng ký
Schedule
lịch trình
pamphlet
(n) tờ quảng cáo
equipment rental
thuê dụng cụ
experienced trainer
huấn luyện viên có kinh nghiệm
renowned
(adj.) nổi tiếng
Recreational activity
hoạt động giải trí
rafting
(n) chèo xuồng
snorkelling
(n) lặn có ống khí
Scuba-diving
Lặn có mang bình dưỡng khí
waterskiing
(n) lướt sóng
jet-skiing
(n) đi môtô nước
parasailing
(n) nhảy dù trên biển
folklore dancing
nhảy dân gian