Tango Bài 3.1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

夜明け

Ban mai, rạng sáng

2
New cards

起床

Thức dậy

3
New cards

もたれる

Dựa vào

Nặng ( bụng )

4
New cards

フレッシュ (な)

Tươi ngon, tươi mát

5
New cards

乳製品

Sản phẩm làm từ sữa

6
New cards

洗い物

Việc rửa

Đồ để rửa

7
New cards

欠かす

Thiếu, bỏ sót

8
New cards

配達

Phát, phân phối

9
New cards

見出し

Đầu đề

10
New cards

一切

Hoàn toàn ( không )

11
New cards

合間

Khoảng thời gian trống

12
New cards

てきぱき[と]

Nhanh chóng, mau lẹ

13
New cards

Khoảng trống

14
New cards

周辺

Xung quanh

15
New cards

周囲

Xung quanh, chu vi

16
New cards

すれ違う

Đi ngược chiều nhau

17
New cards

はう

18
New cards

替える

Thay, đổi

19
New cards

整える

Chỉnh đốn, trang bị

20
New cards

ろくに

( không ) tốt, đầy đủ