1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
夜明け
Ban mai, rạng sáng
起床
Thức dậy
もたれる
Dựa vào
Nặng ( bụng )
フレッシュ (な)
Tươi ngon, tươi mát
乳製品
Sản phẩm làm từ sữa
洗い物
Việc rửa
Đồ để rửa
欠かす
Thiếu, bỏ sót
配達
Phát, phân phối
見出し
Đầu đề
一切
Hoàn toàn ( không )
合間
Khoảng thời gian trống
てきぱき[と]
Nhanh chóng, mau lẹ
間
Khoảng trống
周辺
Xung quanh
周囲
Xung quanh, chu vi
すれ違う
Đi ngược chiều nhau
はう
Bò
替える
Thay, đổi
整える
Chỉnh đốn, trang bị
ろくに
( không ) tốt, đầy đủ