1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antibiotic (n/adj) thuốc kháng sinh, có tác dung chống vi khuẩn
appetite (n) sự thèm ăn hoặc ham muốn mạnh mẽ đối với cái gì đó
bacteria vi khuẩn
bandage (n/v) băng gạc, băng bó vết thương
bland (adj) nhạt nhẽo (món ăn), tẻ nhạt carbohydrate (n) chất bột đường, nguồn năng lượng chính
cut down on (phr v) giảm bớt lượng sử dung hoặc tiêu thụ
dairy (n/adj) sản phẩm làm từ sữa; thuộc về sữa
dehydrated (adj) bi mất nước
disease (n) bệnh tật
examine (v) kiểm tra cẩn thận để tìm hiểu hoặc đánh giá
excess (n/adj) sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết
fitness (n) tình trạng khỏe mạnh về thể chất food poisoning (n) ngộ độc thực phẩm fragile (adj) dễ vỡ, mỏng manh
germ (n) vi trùng, vi khuẩn gây bệnh
illness (n) bệnh tật
imagine (v) hình dung, tưởng tượng infection (n) sự nhiễm trùng
kidney (n) thận
life expectancy (n) tuổi tho trung bình lifestyle (n) cách sống, thói quen sống
lift weights (phr v) tập tạ, nâng tạ
manage (v) kiểm soát, xử lý
measure (v/n) đo lường
moderate (adj/v) điều độ; điều chỉnh muscle (n) cơ bắp
nutrient (n) chất dinh dưỡng thiết yếu nutritious (adj) bổ dưỡng
organ (n) cơ quan trong cơ thể
organism (n) sinh vật
practitioner (n) người hành nghề
press-up (n) động tác chống đẩy
processed (adj) đã qua chế biến (thực phẩm)
properly (adv) một cách đúng đắn, hợp lý protein (n) chất đạm
radiation (n) bức xạ, tia phóng xạ
raw (adj) sống, chưa nấu chín
recipe (n) công thức nấu ăn
remedy (n/v) phương thuốc; biện pháp khắc phục
rib (n) xương sườn
risk (n/v) rủi ro, mạo hiểm
role model (n) hình mẫu, tấm gương serving (n) khẩu phần
spine (n) cột sống
symptom (n) triệu chứng
sprain (v/n) bong gân, trật khớp
stiff (adj) cứng, khó cử động
suffer (v) chiu đựng
sugary (adj) ngot, chứa nhiều đường
tackle (v) xử lý, giải quyết
thigh (n) đùi
treatment (n) cách điều tri; sự đối xử
whole grain (n) ngũ cốc nguyên hạt
work out (phr v) tập luyện, tìm ra giải pháp wrist (n) cổ tay