1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Bend Over (phr)
Cúi xuống

By Oneself (phr)
Tự mình

Date (n)
Ngày

Get Used To (phr)
Quen với

If It's Okay With You (phr)
Nếu bạn thấy ổn

In Case Of (phr)
Trong trường hợp, nếu như vậy

In Rows (phr)
Xếp hàng, thành nhiều hàng

Item (n)
Món, mục, mặt hàng

Legal (adj)
Hợp pháp

Let Go (phr)
Buông bỏ
Ruler (n)
Người cai trị, bà chủ

Stop (v)
Dừng lại, ngừng lại

Busy (adj)
Bận rộn

Curriculum (n)
Chương trình giảng dạy

Dress (n)
Váy, đầm; (v) mặc quần áo

Enough (adj)
Đủ; (n) sự đủ dùng

Finish (v)
Kết thúc, hoàn thành

Have A Problem (In) -ing (phr)
Có vấn đề trong việc...

Large (adj)
Lớn, rộng

Law Firm (phr)
Công ty luật

Loudly (adv)
Lớn tiếng, ồn ào

Plus (prep)
Cộng, cả, cùng với

Protect (v)
Bảo vệ

Seldom (adv)
Hiếm khi, ít khi

Theft (n)
Vụ trộm

Try (v)
Cố gắng, thử

Witness (n)
Nhân chứng

Write (v)
Viết
