1.Day2 : Quy định về trang phục

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

28 Terms

1
New cards

Bend Over (phr)

Cúi xuống

<p>Cúi xuống</p>
2
New cards

By Oneself (phr)

Tự mình

<p>Tự mình</p>
3
New cards

Date (n)

Ngày

<p>Ngày</p>
4
New cards

Get Used To (phr)

Quen với

<p>Quen với</p>
5
New cards

If It's Okay With You (phr)

Nếu bạn thấy ổn

<p>Nếu bạn thấy ổn</p>
6
New cards

In Case Of (phr)

Trong trường hợp, nếu như vậy

<p>Trong trường hợp, nếu như vậy</p>
7
New cards

In Rows (phr)

Xếp hàng, thành nhiều hàng

<p>Xếp hàng, thành nhiều hàng</p>
8
New cards

Item (n)

Món, mục, mặt hàng

<p>Món, mục, mặt hàng</p>
9
New cards

Legal (adj)

Hợp pháp

<p>Hợp pháp</p>
10
New cards

Let Go (phr)

Buông bỏ

11
New cards

Ruler (n)

Người cai trị, bà chủ

<p>Người cai trị, bà chủ</p>
12
New cards

Stop (v)

Dừng lại, ngừng lại

<p>Dừng lại, ngừng lại</p>
13
New cards

Busy (adj)

Bận rộn

<p>Bận rộn</p>
14
New cards

Curriculum (n)

Chương trình giảng dạy

<p>Chương trình giảng dạy</p>
15
New cards

Dress (n)

Váy, đầm; (v) mặc quần áo

<p>Váy, đầm; (v) mặc quần áo</p>
16
New cards

Enough (adj)

Đủ; (n) sự đủ dùng

<p>Đủ; (n) sự đủ dùng</p>
17
New cards

Finish (v)

Kết thúc, hoàn thành

<p>Kết thúc, hoàn thành</p>
18
New cards

Have A Problem (In) -ing (phr)

Có vấn đề trong việc...

<p>Có vấn đề trong việc...</p>
19
New cards

Large (adj)

Lớn, rộng

<p>Lớn, rộng</p>
20
New cards

Law Firm (phr)

Công ty luật

<p>Công ty luật</p>
21
New cards

Loudly (adv)

Lớn tiếng, ồn ào

<p>Lớn tiếng, ồn ào</p>
22
New cards

Plus (prep)

Cộng, cả, cùng với

<p>Cộng, cả, cùng với</p>
23
New cards

Protect (v)

Bảo vệ

<p>Bảo vệ</p>
24
New cards

Seldom (adv)

Hiếm khi, ít khi

<p>Hiếm khi, ít khi</p>
25
New cards

Theft (n)

Vụ trộm

<p>Vụ trộm</p>
26
New cards

Try (v)

Cố gắng, thử

<p>Cố gắng, thử</p>
27
New cards

Witness (n)

Nhân chứng

<p>Nhân chứng</p>
28
New cards

Write (v)

Viết

<p>Viết</p>