1/48
100 từ hay gặp
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
安静
an jing
yên tĩnh
帮忙
bang mang
giúp đỡ
干净
gan jing
sạch sẽ
根据
gen ju
căn cứ vào
关系
guan xi
mối quan hệ
关于
guan yu
liên quan đến
害怕
hai pa
sợ
黑板
hei ban
bảng đen
护照
hu zhao
hộ chiếu
会议
hui yi
cuộc họp
几乎
ji hu
hầu như
记得
ji de
nhớ
简单
jian dan
đơn giản
检查
jian cha
kiểm tra
健康
jian kang
sức khỏe
脚
jiao
chân
教授
jiao shou
giáo sư
结束
jie shu
kết thúc
经理
jing li
giám đốc
镜子
jing zi
gương
举行
ju xing
tổ chức
决定
jue ding
quyết định
空调
kong tiao
điều hòa
蓝天
lan tian
trời xanh
老虎
lao hu
hổ
满意
man yi
hài lòng
拿
na
cầm, lấy
普通话
pu tong hua
tiếng phổ thông
其实
qi shi
thực ra
奇怪
qi guai
kì lạ
清楚
qing chu
rõ ràng
声音
sheng yin
âm thanh
世界
shi jie
thế giới
数学
shu xue
toán học
太阳
tai yang
mặt trời
疼
teng
đau
提高
ti gao
nâng cao
体育
ti yu
thể dục
同事
tong shi
đồng nghiệp
完成
wan cheng
hoàn thành
忘记
wang ji
quên
习惯
xi guan
thói quen
洗澡
xi zao
tắm
校长
xiao zhang
hiệu trưởng
行李箱
xing li xiang
va li
需要
xu yao
cần
要求
yao qiu
yêu cầu
银行
yin hang
ngân hàng
遇到
yu dao
gặp phải