1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
barbecue (n)
tiệc nướng ngoài trời
camp (v)
cắm trại
camping (n)
sự cắm trại
campsite (n)
khu cắm trại
collect (v)
sưu tầm
collector (n)
người sưu tầm
doll (n)
búp bê
facilities (n)
tiện nghi
fiction (n)
tiểu thuyết hư cấu
hire (v)
thuê
hike (v)
đi bộ đường dài
join in (phr)
tham gia
keen on (phr)
thích thú về
member (n)
thành viên
membership (n)
tư cách thành viên
opening hours (n)
giờ mở cửa
nightlife (n)
cuộc sống về đêm
rope (n)
dây thừng
sculpture (n)
tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc
sightseeing (n)
sự tham quan
torch (n)
đèn pin