Cam 20: Can the planet's coral reefs be saved?

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

37 Terms

1
New cards

final touch (n)

chi tiết cuối cùng

2
New cards

giant (a)

khổng lồ

3
New cards

assemble (v)

lắp ráp, tụ tập

4
New cards

world

renowned (ca)

5
New cards

spectacular (a)

ngoạn mục

6
New cards

vivid (a)

sống động

7
New cards

branching (ca)

phân nhánh

8
New cards

scroll (n)

cuộn

9
New cards

ridge (n)

rặng núi

10
New cards

tank (n)

bể chứa

11
New cards

be dedicated to

dâng hiến

12
New cards

minuscule (a)

nhỏ xíu

13
New cards

invertebrate (n)

động vật không xương sống

14
New cards

curator (n)

người phụ trách (bảo tàng)

15
New cards

be composed of

bao gồm

16
New cards

tentacle (n) xúc tu

17
New cards

transparent (a)

trong suốt

18
New cards

algae (n)

tảo

19
New cards

photosynthesize (v)

quang hợp

20
New cards

symbiotic relationship

mối quan hệ cộng sinh

21
New cards

mollusc (n)

động vật thân mềm

22
New cards

sponge (n)

hải miên

23
New cards

shellfish (n)

động vật có vỏ (nghêu, sò, ốc, hến)

24
New cards

dismiss (v)

gạt bỏ, không quan tâm

25
New cards

mind

blowing (a)

26
New cards

majestic (a)

hùng vĩ

27
New cards

bleach (v)

tẩy trắng

28
New cards

strip st of st

tước bỏ, lấy đi

29
New cards

acidification (n)

sự axit hóa (đại dương)

30
New cards

deoxygenation (n)

sự mất oxy

31
New cards

a chunk of st

một khối lớn

32
New cards

harsh (a)

khắc nghiệt

33
New cards

pinpoint (v)

xác định chính xác

34
New cards

hardy (a)

có sức chịu đựng tốt

35
New cards

spawn (v)

sinh sản, đẻ trứng

36
New cards

blight (v)

tàn phá

37
New cards

menace (n)

mối đe dọa