1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
production (n)
vở diễn, sản xuất (kịch, phim)
set (n)
bối cảnh sân khấu, phim trường
scenery (n)
phong cảnh
costume (n)
trang phục (diễn viên)
cast (n)
dàn diễn viên
performance (n)
buổi biểu diễn, màn trình diễn
rave review (n)
bài đánh giá rất tích cực
marvellous (adj)
tuyệt vời
ballet (n)
múa ba lê
opera (n)
opera
auditorium (n)
khán phòng
audience (n)
khán giả (xem kịch/phim)
viewer (n)
người xem (TV/phim)
director (n)
đạo diễn
screenplay (n)
kịch bản phim
script (n)
kịch bản
score (n)
nhạc nền
venue (n)
địa điểm biểu diễn
premiere (n)
buổi ra mắt (vở kịch/phim)
put on / stage (v phr.)
dàn dựng / biểu diễn
rave reviews (n pl.)
những lời khen ngợi nồng nhiệt
rave about (v phr.)
khen ngợi nhiệt tình
take place (v phr.)
diễn ra
appear in (v phr.)
xuất hiện trong (vở kịch/phim)
promote (v)
quảng bá, PR
come out (v phr.)
ra mắt (phim)
set in (v phr.)
lấy bối cảnh
go to see (v phr.)
đi xem (phim/kịch)
fancy seeing (v phr.)
có muốn xem không? (thân mật)
get a part (v phr.)
được giao vai
play a part / role (v phr.)
đóng vai
leading role (n)
vai chính
supporting role (n)
vai phụ
star in (v phr.)
đóng vai chính
live performance (n)
biểu diễn trực tiếp
live show (n)
chương trình trực tiếp