1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上
shàng - trên, phía trên
基本上
/jīběn shang/ trên cơ sở, về cơ sở
基本
jīběn cơ bản
交
jiāo - giao, nộp, kết giao, qua lại
分别
fēnbié - phân biệt
来自
láizì - đến từ
自
zì tự; tự mình; mình; bản thân
等
[děng] Đợi, chờ
洲
zhōu
[ châu ]
châu, châu lục,
đại lục
封
fēng (measure word for letters)
课外
kèwài
[ khóa ngoại ]
ngoại khóa
关心
guān xīn - to care - quan tâm
团结
tuánjié - đoàn kết
站
zhàn - đứng
黄
huáng - yellow - màu vàng
个子
gè zi - dáng vóc
柔和
róuhé
Êm dịu
缓慢
huǎnmàn
[ hoãn mạn ]
từ tốn,
chậm chạp
优美
/yōuměi/ (adj) đẹp đẽ, tốt đẹp
舒展
shūzhǎn - mở ra, khoan khoái dễ chịu
增强
zēngqiáng
[ tăng cường ]
tăng thêm
体质
tǐzhí
[ thể chất ]
sức khỏe,
thể chất
预防
yùfáng - phòng ngừa
疾病
jíbìng - bệnh tật
作用
zuò yòng - effect, affect, function - tác dụng
项
xiàng - hạng,mục
后
[hòu] sau
毛笔
/máobǐ/ bút lông
书画
shūhuà
[ thư họa ]
chữ, tranh,
thư họa
竹子
zhú zi - bamboo - cây tre
诗
shī - thơ
橱窗
chúchuāng
[ trù song ]
tủ kính,
quầy hàng kính
展出
zhǎn chū - trưng bày
表示
biǎo shì - to express, to show, to state - biểu thị, bày tỏ
筷子
kuài zi - chopsticks - đũa
好玩儿
hǎowán er
[ hảo ngoạn nhi ]
vui, hay,
ngộ nghĩnh
适应
shì yìng - to adapt - thích ứng , hợp với
健康
jiàn kāng - health, healthy - khỏe mạnh
亚洲
yà zhōu - Asia - châu Á
欧洲
ōuzhōu
Châu Âu
非洲
(Fēizhōu) Châu Phi
澳洲
/àozhōu/ (n) Châu Úc
美洲
Měizhōu
Châu Mỹ