1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
have a rich tradition of doing something
có truyền thống lâu đời làm việc gì đó
casually/ traditionally
thông thường/ theo truyền thống
to be in a festive mood
có tâm trạng vui vẻ/ trong không khí lễ hội
wish for something (prosperity)
ước điều gì đó (sự thịnh vượng)
take up doing something as a hobby
bắt đầu làm gì đó như một sở thích
remember doing something
nhớ đã làm việc gì
succulent
mọng nước (thường chỉ cây mọng nước như sen đá)
low-maintenance plants
các loại cây dễ chăm sóc
brighten up
làm bừng sáng/ làm rạng rỡ lên
go well with
hợp với
look after/ tend
chăm sóc/ trông nom
have a green thumb
có khiếu làm vườn (trồng cây giỏi)
acquire knowledge
tiếp thu kiến thức
hone skills
rèn luyện/ mài giũa kỹ năng
vigorous exercise
tập thể dục cường độ mạnh
build up physical strength
xây dựng/ tăng cường thể lực
stay fit/ keep in shape
giữ dáng/ giữ cơ thể khỏe mạnh
stamina
sức bền/ khả năng chịu đựng
a strong will to do something
ý chí mạnh mẽ để làm việc gì đó
head start
lợi thế ban đầu/ sự khởi đầu thuận lợi
push their limits
vượt qua giới hạn của bản thân
child prodigy
thần đồng
thirst for something
khao khát điều gì đó
be into something
thích/ say mê cái gì
go in for
tham gia vào (hoạt động/ sự kiện nào đó)
knock out
đánh bại/ hạ gục
daunting task
nhiệm vụ khó khăn/ nản lòng
intense competition
cuộc cạnh tranh khốc liệt
keep up with
theo kịp/ đuổi kịp