Unit 9: Natural disasters

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:07 PM on 6/17/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards
disaster N
thảm họa
2
New cards
disastrous A
thảm khốc
3
New cards
disastrously ADV
một cách thảm khốc
4
New cards
natural disaster N
thiên tai
5
New cards
storm N
bão
6
New cards
snowstorm N
bão tuyết
7
New cards
earthquake N
động đất
8
New cards
volcano(es) N
núi lửa
9
New cards
volcanic A
thuộc về núi lửa
10
New cards
typhoon N
bão nhiệt đới (có gió mạnh)
11
New cards
forecast V/N
dự báo, lời dự báo
12
New cards
weather forecast
dự báo thời tiết
13
New cards
expect V
mong đợi
14
New cards
expectation N
sự mong đợi
15
New cards
thunder N/V
sấm, sét, nổi sấm
16
New cards
thunderstorm N
bão lớn (bão có sấm sét và mưa to)
17
New cards
highland N
cao nguyên
18
New cards
the Highlands N
Vùng cao nguyên
19
New cards
center N
trung tâm
20
New cards
central A
thuộc trung tâm
21
New cards
delta N
Châu thổ
22
New cards
cloud N
mây
23
New cards
cloudly A
có mây
24
New cards
cloudless A
không mây
25
New cards
prepare V
chuẩn bị
26
New cards
preparation U.N
sự chuẩn bị(điều bạn làm hoặc thời gian làmđang chuẩn bị cho 1 điều gì đó (Ex: The team blamed injuries and lack of preparation for their failure to win.)
27
New cards
preparations
kế hoạch hoặc sự sắp xếp mà bạn thực hiện để chuẩn
28
New cards
bị 1 cái gì đó( Ex: They're making the most elaborate preparations for the wedding.)
29
New cards
trust N/V
lòng tin/ tin
30
New cards
trusty A
đáng tin cậy
31
New cards
just in case
phòng khi
32
New cards
predict V
dự đoán
33
New cards
prediction N
sự dự đoán, lời tiên đoán
34
New cards
(un)predictable A
(ko) có thể đoán trước được
35
New cards
predictive A
mang tính dự đoán
36
New cards
coast N
bờ biển
37
New cards
coastal A
thuộc bờ biển
38
New cards
turn up \# turn down V
vặn nhỏ\#mở lớn
39
New cards
hope V
hi vọng
40
New cards
hopeful\# hopeless A
41
New cards
hopefully\# hopelessly ADV
42
New cards
Can V
đóng hộp
43
New cards
Canned food
thực phẩm đóng hộp
44
New cards
damage V/N
làm hư hại/ sự hư hại
45
New cards
leak N
Lỗ tròn, khe hở
46
New cards
a leak in the roof
chỗ dột trên mái nhà
47
New cards
power cut\=power failure N
tình trạng mất điện
48
New cards
fixture N
đồ đạc cố định
49
New cards
candle N
nến
50
New cards
match N
diêm
51
New cards
hire V
thuê
52
New cards
battery N
ắc quy, pin
53
New cards
bucket N
cái xô, thùng
54
New cards
ladder N
cái thang
55
New cards
blanket N
cái mền, chăn, tấm bạt
56
New cards
tie V
cột
57
New cards
peg N
cái cọc
58
New cards
rope N
sợi dây
59
New cards
latch N
chốt cửa
60
New cards
fill V
đổ đầy
61
New cards
appliance N
thiết bị, dụng cụ
62
New cards
roll V
lăn, cuốn, cuộn
63
New cards
roller N
con lăn, trục lăn
64
New cards
drill V/N
rèn luyện, sự tập luyện
65
New cards
doorway N
ô cửa
66
New cards
furniture U.N
đồ đạc
67
New cards
expert N
chuyên gia
68
New cards
bottom N
phần dưới cùng
69
New cards
block V
khóa, chặn
70
New cards
pot N
chậu, hũ
71
New cards
rim N
mép, vành miệng
72
New cards
Pacific Rim
lòng chảo, vành đai Thái Bình Dương
73
New cards
Ring of Fire:
vành đai lửa
74
New cards
strike-struck-struck V
đập, tấn công
75
New cards
collapse V/N
đổ, sập, sự sụp đổ
76
New cards
tide N
thủy triều
77
New cards
tidal A
thuộc thủy triều
78
New cards
tidal wave \= tsunami N
sóng thần
79
New cards
office block
cao ốc văn phòng
80
New cards
highway N
đường cao tốc
81
New cards
abrupt A
bất ngờ, đột ngột
82
New cards
abruptly ADV
một cách bất ngờ
83
New cards
abruptness N
sự bất ngờ
84
New cards
shift N/V
sự dịch chuyển, sự thay đổi, chuyển đổi
85
New cards
hit-hit-hit V
đánh vào
86
New cards
warn V
cảnh báo
87
New cards
warning N
lời cảnh báo
88
New cards
move V
di chuyển
89
New cards
movement N
sự di chuyển
90
New cards
tropical storm
bão nhiệt đới
91
New cards
hurricane N
in North and South America
92
New cards
cyclone N
in Australia
93
New cards
typhoon N
in Asia
94
New cards
tornado(es) N
lốc xoáy
95
New cards
funnel N
cái phễu
96
New cards
funnel shaped A
hình cái phễu
97
New cards
overland A/ADV
qua đất liền, bằng đường bộ
98
New cards
suck up V
hút, cuốn
99
New cards
baby carriage N
xe đẩy em bé
100
New cards
severe A
nghiêm trọng, dữ dội